For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Ampe kìm Metrel MD 9235 (TRMS,600.0 V; 40.00 A … 600 A)

ModelMD 9235
Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Dải đo / Độ chính xác

Điện áp DC

600.0 V / ±(0.5% giá trị đo + 5 số đếm)

Điện áp AC (50 Hz … 3.1 kHz)

600.0 V / từ ±(0.5% giá trị đo + 5 số đếm) đến ±(2.5% giá trị đo + 5 số đếm)

Dòng điện AC (40 Hz … 3.1 kHz)

40.00 A … 600 A / từ ±(1.0% giá trị đo + 5 số đếm) đến ±(3.0% giá trị đo + 5 số đếm)

Điện trở: 999.9 Ω / ±(1.0% giá trị đo + 6 số đếm)

Công suất biểu kiến

Dải đo: 0 kVA … 600.0 kVA

Độ chính xác:

±(2.0% + 6 số đếm), hệ số hài H 1…10

±(3.5% + 6 số đếm), H 11…46

±(5.5% + 6 số đếm), H 46…51

Công suất tác dụng & phản kháng

Dải đo: 0 kW / kVAr … 600.0 kW / kVAr

Độ chính xác:

Từ ±(2.0% + 6 số đếm) đến ±(10.0% + 6 số đếm), H 1…10

Từ ±(3.5% + 6 số đếm) đến ±(10.0% + 6 số đếm), H 11…25

Từ ±(4.5% + 6 số đếm) đến ±(15.0% + 6 số đếm), H 26…45

Từ ±(10.0% + 6 số đếm) đến ±(15.0% + 6 số đếm), H 46…51

Hệ số công suất (Power Factor - PF)

0.10 … 0.99 / ±3 số đếm, H 1…21

0.10 … 0.99 / ±5 số đếm, H 22…51

Các thông số khác

Tần số nguồn: 5 Hz … 500 Hz / ±(0.5% giá trị đo + 4 số đếm)

Nguồn cấp: 2 × pin AAA 1.5 V

Cấp quá áp: CAT IV / 300 V, CAT III / 600 V

Kích thước: 189 × 78 × 40 mm

Khối lượng: 192 g

Datasheet


Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi