SMARTEC Kiểm tra liên tục cách điện Metrel MI 3121
Điện trở cách điện
(Điện áp thử: 50 V DC, 100 V DC và 250 V DC)
Dải đo theo EN 61557: 0.25 MΩ ÷ 199.9 MΩ
Dải đo (MΩ)/ Độ phân giải (MΩ)/ Độ chính xác
0.00 ÷ 19.99/ 0.01/ ±(5 % giá trị đo + 3 chữ số)
20.0 ÷ 99.9/ 0.1/ ±(10 % giá trị đo)
100.0 ÷ 199.9/ 0.1/ ±(20 % giá trị đo)
(Điện áp thử: 500 V DC và 1000 V DC)
Dải đo theo EN 61557: 0.15 MΩ ÷ 30 GΩ
Dải đo (Ω)/ Độ phân giải (MΩ)/ Độ chính xác
0.00 M ÷ 19.99 M/ 0.01/ ±(5 % giá trị đo + 3 chữ số)
20.0 M ÷ 199.9 M/ 0.1/ ±(5 % giá trị đo)
200 M ÷ 299 M/ 1/ ±(5 % giá trị đo)
300 M ÷ 999 M/ 1/ ±(5 % giá trị đo)
1.00 G ÷ 4.99 G/ 10/ ±(10 % giá trị đo)
5.00 G ÷ 19.99 G/ 10/ ±(20 % giá trị đo)
20.0 G ÷ 29.9 G/ 100/ Chỉ mang tính tham khảo
Điện áp mạch hở: -0 % / +20 % điện áp danh định
Dòng đo: tối thiểu 1 mA tại RN = UN x 1 kΩ/V
Dòng ngắn mạch: tối đa 3 mA
Tự động xả sau khi đo
Thông mạch (200 mA)
Dải đo theo EN 61557: 0.16 Ω ÷ 1999 Ω
Dải đo (Ω)/ Độ phân giải (Ω)/ Độ chính xác
0.00 ÷ 19.99/ 0.01/ ±(3 % giá trị đo + 3 chữ số)
20.0 ÷ 199.9/ 0.1/ ±(5 % giá trị đo)
200 ÷ 1999/ 1/ ±(5 % giá trị đo)
Điện áp mạch hở: 6.5 V DC ÷ 9 V DC
Dòng đo: tối thiểu 200 mA tại tải 2 Ω
Bù dây đo: tối đa 5 Ω
Tự động đảo cực áp thử
Thông mạch (7 mA)
Dải đo (Ω)/ Độ phân giải (Ω)/ Độ chính xác
0.0 ÷ 19.9/ 0.1/ ±(5 % giá trị đo + 3 chữ số)
20 ÷ 1999/ 1/ ±(5 % giá trị đo + 3 chữ số)
Điện áp mạch hở: 6.5 V DC ÷ 9 V DC
Dòng ngắn mạch: tối đa 8.5 mA
Bù dây đo: tối đa 5 Ω
ĐIỆN ÁP
Dải đo (V)/ Độ phân giải (V)/ Độ chính xác
0 ÷ 9.99/ 0.01/ ±(3 % giá trị đo + 3 chữ số)
10.0 ÷ 99.9/ 0.1/ ±(5 % giá trị đo + 3 chữ số)
100 ÷ 550/ 1/ ±(5 % giá trị đo + 3 chữ số)
Loại kết quả: True RMS (giá trị hiệu dụng thực)
Dải tần danh định: 0 Hz, 15 Hz ÷ 500 Hz
TẦN SỐ
Dải đo (Hz)/ Độ phân giải (Hz)/ Độ chính xác
0.00 ÷ 19.99/ 0.01/ ±(0.2 % giá trị đo + 1 chữ số)
20.0 ÷ 199.9/ 0.1/ ±(0.2 % giá trị đo + 1 chữ số)
200 ÷ 500/ 1/ ±(0.2 % giá trị đo + 1 chữ số)
Dải điện áp danh định: 10 V ÷ 550 V
THÔNG SỐ CHUNG
Nguồn cấp: 6 pin 1.5 V hoặc pin sạc loại AA
Thời lượng pin: khoảng 13 giờ
(>1200 phép đo cách điện / >2000 phép đo liên tục RLOW)
Phân cấp quá áp: CAT III 600 V, CAT IV 300 V
Cấp bảo vệ: IP40
Màn hình hiển thị: LCD có đèn nền
Tốc độ truyền thông: 115200 baud (RS232) / 256000 baud (USB)
Bộ nhớ: lưu được 1900 phép đo
Kích thước (R x C x D): 14 cm x 8 cm x 23 cm
Trọng lượng (không pin): 0.80 kg
Cung cấp bao gồm:
Thiết bị đo MI 3121
Dây đeo tay mềm
Dây đo, 2 sợi dài 1.5 m
Que đo, 2 chiếc (đen, đỏ)
Kẹp cá sấu, 2 chiếc (đen, đỏ)
Bộ sạc + 6 pin sạc NiMH loại AA
Hướng dẫn sử dụng trên thiết bị lưu trữ
Hướng dẫn sử dụng nhanh
Hướng dẫn sử dụng đầy đủ
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

