Thiết bị kiểm tra an toàn hệ thống điện đơn chức năng Metrel MI 3121 (30 GΩ; 50 V ~ 1000 V)
ĐIỆN TRỞ CÁCH ĐIỆN
Điện áp thử 50, 100, 250 VDC:
0.00 MΩ ... 19.99 MΩ / 0.01 MΩ / ±(5 % giá trị đọc + 3 digits)
20.0 MΩ ... 99.9 MΩ / 0.1 MΩ / ±(10 % giá trị đọc)
100.0 MΩ ... 199.9 MΩ / 0.1 MΩ / ±(20 % giá trị đọc)
Điện áp thử 500 VDC, 1000 VDC:
0.00 MΩ ... 19.99 MΩ / 0.01 MΩ / ±(5 % giá trị đọc + 3 digits)
20.0 MΩ ... 199.9 MΩ / 0.1 MΩ / ±(5 % giá trị đọc)
200 MΩ ... 999 MΩ / 1 MΩ / ±(5 % giá trị đọc)
1.00 GΩ ... 4.99 GΩ / 10 MΩ / ±(10 % giá trị đọc)
5.00 GΩ ... 19.99 GΩ / 10 MΩ / ±(20 % giá trị đọc)
20.0 GΩ ... 29.9 GΩ / 100 MΩ / Giá trị tham khảo
THÔNG MẠCH
Dòng thử 200 mA (với đảo cực):
0.00 Ω ... 19.99 Ω / 0.01 Ω / ±(3 % giá trị đọc + 3 digits)
20.0 Ω ... 199.9 Ω / 0.1 Ω / ±(5 % giá trị đọc)
200 Ω ... 1999 Ω / 1 Ω / ±(5 % giá trị đọc)
Dòng thử 7 mA:
0.0 Ω ... 19.9 Ω / 0.1 Ω / ±(5 % giá trị đọc + 3 digits)
20 Ω ... 1999 Ω / 1 Ω / ±(5 % giá trị đọc + 3 digits)
ĐIỆN ÁP & TẦN SỐ
Điện áp (TRMS):
0 V ... 9.99 V / 0.01 V / ±(3 % giá trị đọc + 3 digits)
10.0 V ... 99.9 V / 0.1 V / ±(5 % giá trị đọc + 3 digits)
100 V ... 550 V / 1 V / ±(5 % giá trị đọc + 3 digits)
Tần số:
0.00 Hz ... 19.99 Hz / 0.01 Hz / ±(0.2 % giá trị đọc + 1 digit)
20.0 Hz ... 199.9 Hz / 0.1 Hz / ±(0.2 % giá trị đọc + 1 digit)
200 Hz ... 500 Hz / 1 Hz / ±(0.2 % giá trị đọc + 1 digit)
THÔNG SỐ CHUNG
Nguồn điện: 6 x 1.5 V pin hoặc pin sạc, cỡ AA
Tuổi thọ pin: Thông thường 13 h (>1200 lần thử cách điện)
Cấp quá áp: CAT III 600 V, CAT IV 300 V
Phân loại bảo vệ: Cách điện kép
Cấp bảo vệ: IP 40
Bộ nhớ: 1900 kết quả đo
Kết nối: RS232 và USB
Trọng lượng: 0.80 kg (không bao gồm pin)
Kích thước (R x C x S): 14 cm x 8 cm x 23 cm
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

