Thiết bị kiểm tra dòng rò RCD/Z Line-Loop Metrel MI 3122 Standard set (10 mA~1000 mA)
Thử nghiệm RCD
Dòng rò định mức (A, AC) : 10 mA, 30 mA, 100 mA, 300 mA, 500 mA, 1000 mA
Dạng dòng thử: Sóng sin (AC), xung (A)
Loại RCD: G (không trễ), S (trễ thời gian)
Cực tính bắt đầu của dòng thử: 0 ° hoặc 180 °
Dải điện áp: 50 V ÷ 264 V (45 Hz ÷ 65 Hz)
Điện áp tiếp xúc (Dải đo/ Độ phân giải/Độ chính xác):
0.0 ÷ 19.9 V / 0.1 V / (-0 % / +15 %) giá trị đọc ± 10 digits
20.0 ÷ 99.9 V / 0.1 V / (-0 % / +15 %) giá trị đọc
Thời gian tác động (Dải đo/ Độ phân giải/Độ chính xác): 0 ÷ 300 ms / 1 ms / ±3 ms
Dòng tác động (Dải đo/ Độ phân giải/Độ chính xác):
0.2xI∆N ÷ 1.1xI∆N (loại AC) / 0.05xI∆N / ±0.1xI∆N
0.2xI∆N ÷ 1.5xI∆N (loại A, IDN ≥30 mA) / 0.05xI∆N / ±0.1xI∆N
0.2xI∆N ÷ 2.2xI∆N (loại A, IDN <30 mA) / 0.05xI∆N / ±0.1xI∆N
Trở kháng vòng lặp lỗi (không chọn thiết bị ngắt hoặc CẦU CHÌ) (Dải đo/ Độ phân giải/Độ chính xác):
0.00 ÷ 9.99 Ω / 0.01 Ω / ±(5 % giá trị đọc + 5 digits)
10.0 ÷ 99.9 Ω / 0.1 Ω / ±(5 % giá trị đọc + 5 digits)
100 ÷ 999 Ω / 1 Ω / ± 10 % giá trị đọc
1.00 kΩ ÷ 9.99 kΩ / 10 Ω / ± 10 % giá trị đọc
Trở kháng vòng lặp lỗi (có chọn RCD - không làm nhảy RCD) (Dải đo/ Độ phân giải/Độ chính xác):
0.00 ÷ 9.99 Ω / 0.01 Ω / ±(5 % giá trị đọc + 10 digits)
10.0 ÷ 99.9 Ω / 0.1 Ω / ±(5 % giá trị đọc + 10 digits)
100 ÷ 999 Ω / 1 Ω / ± 10 % giá trị đọc
1.00 kΩ ÷ 9.99 kΩ / 10 Ω / ± 10 % giá trị đọc
Trở kháng đường dây (Dải đo/ Độ phân giải/Độ chính xác):
0.00 ÷ 9.99 Ω / 0.01 Ω / ±(5 % giá trị đọc + 5 digits)
10.0 ÷ 99.9 Ω / 0.1 Ω / ±(5 % giá trị đọc + 5 digits)
100 ÷ 999 Ω / 1 Ω / ± 10 % giá trị đọc
1.00 kΩ ÷ 9.99 kΩ / 10 Ω / ± 10 % giá trị đọc
Giám sát điện áp TRMS, Tần số:
0 V ÷ 550 V / 1 V / ±(2 % giá trị đọc + 2 digits)
10.0 Hz ÷ 499.9 Hz / 0.1 Hz / ±(0.2 % giá trị đọc + 1 digit)
Thứ tự pha: 100 VAC ÷ 550 VAC / Kết quả hiển thị 1.2.3 hoặc 3.2.1
THÔNG SỐ CHUNG
Nguồn điện: 6 x 1.5 V pin hoặc pin sạc, cỡ AA
Tuổi thọ pin: Thông thường 20 h
Cấp quá áp: 600 V CAT III, 300 V CAT IV
Phân loại bảo vệ: Cách điện kép
Cấp bảo vệ: IP 40
Bộ nhớ: 1900 kết quả đo
Kết nối: RS232 và USB
Trọng lượng: 0.93 kg (không bao gồm pin)
Kích thước (R x C x S): 14 cm x 8 cm x 23 cm
Cung cấp bao gồm
Thiết bị MI 3122
20901090 Dây đeo tay mềm
A 1003 Phích cắm điện nguồn
A 1296 Bộ dây đo 3 x 1.5 m (màu nâu, xanh lá, xanh dương)
83005447 Bộ chuyển đổi sạc pin 12 V
83005401 Dây nguồn chuẩn UK dùng cho bộ sạc
A 1015 Que đo (màu xanh dương)
A 1298 Que đo (màu nâu)
A 1062 Que đo (màu xanh lá)
A 1310 Kẹp cá sấu (màu xanh dương)
A 1297 Kẹp cá sấu (màu nâu)
A 1309 Kẹp cá sấu (màu xanh lá)
Tài liệu hướng dẫn sử dụng ngắn gọn
Hướng dẫn sử dụng trên đĩa CD
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

