Thiết bị đo điện trở tiếp địa Metrel MI 3123 (0.00~9999Ω)
ĐIỆN TRỞ TIẾP ĐỊA
Điện trở tiếp địa (phương pháp 4 dây / 1 kẹp):
(Dải đo / Độ phân giải / Độ chính xác)
0.00 Ω ÷ 19.99 Ω / 0.01 Ω / ±(3 % giá trị đo + 3 số)
20.0 Ω ÷ 199.9 Ω / 0.1 Ω / ±(3 % giá trị đo + 3 số)
200 Ω ÷ 1999 Ω / 1 Ω / ± 5 % giá trị đo
2000 Ω ÷ 9999 Ω / 1 Ω / ± 10 % giá trị đo
Điện trở tiếp địa (phương pháp 2 kẹp):
(Dải đo / Độ phân giải / Độ chính xác)
0.00 Ω ÷ 19.9 Ω / 0.01 Ω / ±(10 % giá trị đo + 10 số)
20.0 Ω ÷ 30.0 Ω / 0.1 Ω / ± 20 % giá trị đo
30.1 Ω ÷ 39.9 Ω / 0.1 Ω / ± 30 % giá trị đo
ĐIỆN TRỞ SUẤT ĐẤT
(Dải đo / Độ phân giải / Độ chính xác)
0.0 Ωm ÷ 99.9 Ωm / 0.1 Ωm / Giá trị tính toán, dựa trên phép đo điện trở tiếp địa phương pháp 4 dây
100 Ωm ÷ 999 Ωm / 1 Ωm / Giá trị tính toán, dựa trên phép đo điện trở tiếp địa phương pháp 4 dây
1.00 kΩm ÷ 9.99 kΩm / 0.01 kΩm / Giá trị tính toán, dựa trên phép đo điện trở tiếp địa phương pháp 4 dây
10.0 kΩm ÷ 99.9 kΩm / 0.1 kΩm / Giá trị tính toán, dựa trên phép đo điện trở tiếp địa phương pháp 4 dây
100 kΩm / 1 kΩm / Giá trị tính toán, dựa trên phép đo điện trở tiếp địa phương pháp 4 dây
DÒNG KẸP TRMS
(Dải đo / Độ phân giải / Độ chính xác)
0.0 mA ÷ 99.9 mA / 0.1 mA / ±(3 % giá trị đo + 3 số)
100 mA ÷ 999 mA / 1 mA / ±(3 % giá trị đo + 3 số)
1.00 A ÷ 19.99 A / 0.01 A / ±(3 % giá trị đo + 3 số)
THÔNG SỐ CHUNG
Điện áp nguồn: 6 pin 1.5 V hoặc pin sạc, cỡ AA
Thời gian hoạt động: điển hình 20 giờ
Cấp quá áp: 50 V CAT IV
Cấp bảo vệ: Cách điện kép
Cấp bảo vệ vỏ: IP40
Màn hình: Ma trận điểm 128 x 64 có đèn nền
Bộ nhớ: 1900 kết quả đo
Kết nối: RS232 và USB
Khối lượng: 0.85 kg (không bao gồm pin)
Kích thước (R x C x S): 14 cm x 8 cm x 23 cm
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

