Máy kiểm tra lắp đặt điện đa chức năng Metrel MI 3136 Standard set (50 V ~ 1000 V)
Thông mạch
Dòng thử 8.5 mA 2 dây:
0.0 Ω ... 19.99 Ω / 0.1 Ω / ±(5 % giá trị đọc + 3 digits)
20 Ω ... 1999 Ω / 1 Ω / ±(5 % giá trị đọc + 3 digits)
Dòng thử 200 mA 2 dây:
0.00 Ω ... 19.99 Ω / 0.01 Ω / ±(3 % giá trị đọc + 3 digits)
20.0 Ω ... 199.9 Ω / 0.1 Ω / ±(5 % giá trị đọc)
200.0 Ω ... 1999 Ω / 1 Ω / ±(5 % giá trị đọc)
Rpe (RCD: Không):
0.00 Ω ... 19.99 Ω / 0.01 Ω / ±(5 % giá trị đọc + 5 digits)
20.0 Ω ... 199.9 Ω / 0.1 Ω / ±(5 % giá trị đọc + 5 digits)
200 Ω ... 1999 Ω / 1 Ω / ±(5 % giá trị đọc + 5 digits)
Điện trở cách điện
Điện áp thử 50/100/250 V:
0.00 MΩ ... 19.99 MΩ / 0.01 MΩ / ±(5 % giá trị đọc + 3 digits)
20.0 MΩ ... 99.9 MΩ / 0.1 MΩ / ±(10 % giá trị đọc)
100.0 MΩ ... 199.9 MΩ / 0.1 MΩ / ±(20 % giá trị đọc)
Điện áp thử 500 V:
0.00 MΩ ... 19.99 MΩ / 0.01 MΩ / ±(5 % giá trị đọc + 3 digits)
20.0 MΩ ... 199.9 MΩ / 0.1 MΩ / ±(5 % giá trị đọc)
200 MΩ ... 999 MΩ / 1 MΩ / ±(10 % giá trị đọc)
Điện áp thử 1000 V:
0.00 MΩ ... 19.99 MΩ / 0.01 MΩ / ±(5 % giá trị đọc + 3 digits)
20.0 MΩ ... 199.9 MΩ / 0.1 MΩ / ±(5 % giá trị đọc)
Điện áp (Um): 0 V ... 1200 V / 1 V / ±(3 % giá trị đọc + 3 digits)
Thử nghiệm RCD
RCD Uc (Điện áp tiếp xúc):
0.0 V ... 19.9 V / 0.1 V / (-0 %/+15 %) giá trị đọc ± 10 digits
20.0 V ... 99.9 V / 0.1 V / (-0 %/+15 %) giá trị đọc
RCD (t) (Thời gian tác động):
0.0 ms ... 40.0 ms / 0.1 ms / ±1 ms
40.1 ms ... 999.9 ms / 0.1 ms / ±3 ms
1000 ms ... 1999 ms / 1 ms / ±3 ms
2.00 s ... 10.00 s / 10 ms / ±10 ms
RCD I Ramp (Dòng tác động):
0.1 mA ... 1.10 A / (Phụ thuộc dải đo) / ±10 %
Trở kháng
Zline (L-L, L-N) & Zloop (L-PE):
0.00 Ω ... 9.99 Ω / 0.01 Ω / ±(3 % giá trị đọc + 3 digits)
10.0 Ω ... 99.9 Ω / 0.1 Ω / ±(3 % giá trị đọc + 3 digits)
100 Ω ... 999 Ω / 1 Ω / ±(10 % giá trị đọc)
1.00 kΩ ... 9.99 kΩ / 10 Ω / ±(10 % giá trị đọc)
Zs RCD:
0.00 Ω ... 9.99 Ω / 0.01 Ω / ±(5 % giá trị đọc + 10 digits)
10.0 Ω ... 99.9 Ω / 0.1 Ω / ±(5 % giá trị đọc + 10 digits)
100 Ω ... 9.99 kΩ / 1 Ω ... 10 Ω / ±(10 % giá trị đọc)
Điện áp & Tần số
Điện áp: 0 V … 550 V / 1 V / ±(2 % giá trị đọc + 2 digits)
Tần số: 14.0 Hz ... 499.9 Hz / 0.1 Hz / ±(0.2 % giá trị đọc + 1 digit)
Điện trở đất
Phương pháp 3 dây:
0.00 Ω ... 19.99 Ω / 0.01 Ω / ±(5 % giá trị đọc + 5 digits)
20.0 Ω ... 199.9 Ω / 0.1 Ω / ±(5 % giá trị đọc + 5 digits)
200.0 Ω ... 9999 Ω / 1 Ω / ±(5 % giá trị đọc + 5 digits)
Thông số chung
Nguồn điện: Bộ pin Li-ion 7.2 V (5200 mAh)
Cấp quá áp: 600 V CAT III; 300 V CAT IV
Cấp bảo vệ: Cách điện kép
Cổng kết nối: Bluetooth, USB Type-C
Màn hình hiển thị: Màn hình cảm ứng màu TFT 4.3 inch (480 x 272 pixels)
Trọng lượng: 1.35 kg
Kích thước (D x C x R): 272 x 152 x 70 mm
Bộ tiêu chuẩn (ST)
• Thiết bị MI 3136 EurotestCOMBO XC
• 1x A 1014 Đầu dò thử nghiệm, Đen
• 1x A 1015 Đầu dò thử nghiệm, Xanh dương
• 1x A 1062 Đầu dò thử nghiệm, Xanh lá
• 1x A 1013 Kẹp cá sấu, Đen
• 1x A 1310 Kẹp cá sấu, Xanh dương
• 1x A 1309 Kẹp cá sấu, Xanh lá
• 1x A 1193 Dây đo, ĐEN/XANH LÁ/XANH DƯƠNG, 1.5m, 0.75mm2
• 1x A 1053 Dây đo, 1.5m, 0.75mm2
• 1x A 1857 Cáp USB, Loại C
• Giấy chứng nhận hiệu chuẩn
• Hướng dẫn sử dụng rút gọn
• Hướng dẫn sử dụng*
• Bản quyền Metrel ES Manager BASIC
• SW 1201 Metrel ES Manager (cài đặt chương trình)
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

