For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Máy kiểm tra lắp đặt điện đa chức năng Metrel MI 3152 Standard set (0 V ~ 1000 V)

ModelMI 3152 Standard set
Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Thông mạch

Dòng thử 7 mA 2 dây:

0.00 Ω ... 19.99 Ω / 0.1 Ω / ±(5 % giá trị đọc + 3 digits)

20.0 Ω ... 1999 Ω / 1 Ω / ±(5 % giá trị đọc + 3 digits)

Dòng thử 200 mA 2 dây:

0.00 Ω ... 19.99 Ω / 0.01 Ω / ±(3 % giá trị đọc + 3 digits)

20.0 Ω ... 199.9 Ω / 0.1 Ω / ±(5 % giá trị đọc)

200.0 Ω ... 1999 Ω / 1 Ω / ±(5 % giá trị đọc)

Điện trở cách điện

Điện áp thử 50/100/250 V:

0.00 MΩ ... 19.99 MΩ / 0.01 MΩ / ±(5 % giá trị đọc + 3 digits)

20.0 MΩ ... 99.9 MΩ / 0.1 MΩ / ±(10 % giá trị đọc)

100.0 MΩ ... 199.9 MΩ / 0.1 MΩ / ±(20 % giá trị đọc)

Điện áp thử 500/1000 V:

0.00 MΩ ... 19.99 MΩ / 0.01 MΩ / ±(5 % giá trị đọc + 3 digits)

20.0 MΩ ... 199.9 MΩ / 0.1 MΩ / ±(5 % giá trị đọc)

200 MΩ ... 999 MΩ / 1 MΩ / ±(10 % giá trị đọc)

Thử nghiệm RCD

RCD Uc (Điện áp tiếp xúc):

0.00 V ... 19.99 V / 0.1 V / (-0 %/+15 %) giá trị đọc ± 10 digits

20.0 V ... 99.9 V / 0.1 V / (-0 %/+15 %) giá trị đọc

RCD (t) (Thời gian tác động):

0.00 ms ... 40.0 ms / 0.1 ms / ±1 ms

0.0 ms ... thời gian tối đa / 0.1 ms / ±3 ms

RCD I Ramp (Dòng tác động):

0.2×IΔN ... 2.2×IΔN / 0.05×IΔN / ±0.1×IΔN

Trở kháng

Zline (L-L, L-N) & Zloop (L-PE):

0.00 Ω ... 9.99 Ω / 0.01 Ω / ±(5 % giá trị đọc + 5 digits)

10.0 Ω ... 99.9 Ω / 0.1 Ω / ±(10 % giá trị đọc)

100 Ω ... 999 Ω / 1 Ω / ±(10 % giá trị đọc)

1.00 kΩ ... 9.99 kΩ / 10 Ω / ±(10 % giá trị đọc)

ĐIỆN ÁP & TẦN SỐ

Điện áp TRMS:

0 V … 550 V / 1 V / ±(2 % giá trị đọc + 2 digits)

Tần số:

0.00 Hz ... 9.99 Hz / 0.01 Hz / ±(0.2 % giá trị đọc + 1 digit)

10.0 Hz ... 499.9 Hz / 0.1 Hz / ±(0.2 % giá trị đọc + 1 digit)

Điện trở đất

Phương pháp 3 dây:

0.00 Ω ... 19.99 Ω / 0.01 Ω / ±(5 % giá trị đọc + 5 digits)

20.0 Ω ... 199.9 Ω / 0.1 Ω / ±(5 % giá trị đọc + 5 digits)

200.0 Ω ... 9999 Ω / 1 Ω / ±(5 % giá trị đọc + 5 digits)

Phương pháp 2 kẹp:

0.00 Ω ... 19.99 Ω / 0.01 Ω / ±(10 % giá trị đọc + 10 digits)

20.0 Ω ... 30.0 Ω / 0.1 Ω / ±(20 % giá trị đọc)

30.1 Ω ... 39.9 Ω / 0.1 Ω / ±(30 % giá trị đọc)

Thông số chung

Nguồn điện: 9 VDC (6 x 1.5 V pin hoặc pin sạc, cỡ AA)

Cấp quá áp: 1000 V DC CAT II; 600 V CAT III; 300 V CAT IV

Cấp bảo vệ: Cách điện kép

Cổng kết nối: BT, USB, RS232

Màn hình hiển thị: Màn hình cảm ứng màu TFT 4.3 inch

Kích thước (D x C x R): 230 x 103 x 115 mm

Trọng lượng: 1.3 kg


Bộ tiêu chuẩn

• Thiết bị MI 3152 EurotestXC

• Đầu cắm điều khiển (Plug commander), 1.5 m

• Dây đo, 3 x 1.5 m

• Bộ đổi nguồn + 6 pin sạc NiMH, loại AA

• Đầu dò thử nghiệm, 3 chiếc (xanh dương, đen, xanh lá)

• Kẹp cá sấu, 3 chiếc (xanh dương, đen, xanh lá)

• Bộ đo tiếp địa 20 m

• Cáp RS232 - PS/2

• Cáp USB

• Túi đựng mềm

• Dây đeo cổ mềm

• Bản quyền Metrel ES Manager BASIC*

• Hướng dẫn sử dụng rút gọn

*Bạn có thể tải xuống Metrel ES Manager miễn phí từ máy chủ web của Metrel.

Datasheet


Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi