Máy kiểm tra lắp đặt điện đa chức năng Metrel MI 3155 (50 V ~ 2500 V)
Thông mạch
Dòng thử 7 mA 2 dây:
0.00 Ω ... 19.99 Ω / 0.1 Ω / ±(5 % giá trị đọc + 3 digits)
20.0 Ω ... 1999 Ω / 1 Ω / ±(5 % giá trị đọc + 3 digits)
Dòng thử 200 mA 2 dây:
0.00 Ω ... 19.99 Ω / 0.01 Ω / ±(3 % giá trị đọc + 3 digits)
20.0 Ω ... 199.9 Ω / 0.1 Ω / ±(5 % giá trị đọc)
200.0 Ω ... 1999 Ω / 1 Ω / ±(5 % giá trị đọc)
Dòng thử 200 mA 4 dây:
0.000 Ω ... 0.049 Ω / 0.001 Ω / ±(30 digits)
0.050 Ω ... 19.999 Ω / 0.001 Ω / ±(3 % giá trị đọc + 10 digits)
20.00 Ω ... 199.99 Ω / 0.01 Ω / ±(5 % giá trị đọc)
200.0 Ω ... 1999.9 Ω / 0.1 Ω / ±(5 % giá trị đọc)
Điện trở cách điện
Điện áp thử 50/100/250 V:
0.00 MΩ ... 19.99 MΩ / 0.01 MΩ / ±(5 % giá trị đọc + 3 digits)
20.0 MΩ ... 99.9 MΩ / 0.1 MΩ / ±(10 % giá trị đọc)
100.0 MΩ ... 199.9 MΩ / 0.1 MΩ / ±(20 % giá trị đọc)
Điện áp thử 500/1000 V:
0.00 MΩ ... 19.99 MΩ / 0.01 MΩ / ±(5 % giá trị đọc + 3 digits)
20.0 MΩ ... 199.9 MΩ / 0.1 MΩ / ±(5 % giá trị đọc)
200 MΩ ... 999 MΩ / 1 MΩ / ±(10 % giá trị đọc)
Điện áp thử 2500 V:
0.00 MΩ ... 19.99 MΩ / 0.01 MΩ / ±(5 % giá trị đọc + 3 digits)
20.0 MΩ ... 199.9 MΩ / 0.1 MΩ / ±(5 % giá trị đọc)
200 MΩ ... 999 MΩ / 1 MΩ / ±(10 % giá trị đọc)
1.00 GΩ ... 19.99 GΩ / 0.01 GΩ / ±(10 % giá trị đọc)
Thử nghiệm RCD
RCD Uc (Điện áp tiếp xúc):
0.00 V ... 19.99 V / 0.1 V / (-0 %/+15 %) giá trị đọc ± 10 digits
20.0 V ... 99.9 V / 0.1 V / (-0 %/+15 %) giá trị đọc
RCD (t) (Thời gian tác động):
0.00 ms ... 40.0 ms / 0.1 ms / ±1 ms
0.0 ms ... thời gian tối đa / 0.1 ms / ±3 ms
RCD I Ramp (Dòng tác động):
0.2×IΔN ... 2.2×IΔN / 0.05×IΔN / ±0.1×IΔN
Trở kháng
Zline (L-L, L-N) & Zloop (L-PE):
0.00 Ω ... 9.99 Ω / 0.01 Ω / ±(3 % giá trị đọc + 3 digits)
10.0 Ω ... 99.9 Ω / 0.1 Ω / ±(5 % giá trị đọc)
100 Ω ... 999 Ω / 1 Ω / ±(10 % giá trị đọc)
1.00 kΩ ... 9.99 kΩ / 10 Ω / ±(10 % giá trị đọc)
Điện áp & Tần số
Điện áp TRMS (0, 14 ... 500 Hz):
0 V … 550 V / 1 V / ±(2 % giá trị đọc + 2 digits)
Tần số:
0.00 Hz ... 499.9 Hz / 0.01 Hz / ±(0.2 % giá trị đọc + 1 digit)
Điện trở đất
Phương pháp 3 dây:
0.00 Ω ... 19.99 Ω / 0.01 Ω / ±(5 % giá trị đọc + 5 digits)
20.0 Ω ... 199.9 Ω / 0.1 Ω / ±(5 % giá trị đọc + 5 digits)
200.0 Ω ... 9999 Ω / 1 Ω / ±(5 % giá trị đọc + 5 digits)
Phương pháp 2 kẹp:
0.00 Ω ... 19.99 Ω / 0.01 Ω / ±(10 % giá trị đọc + 10 digits)
20.0 Ω ... 39.9 Ω / 0.1 Ω / ±(20% - 30 % giá trị đọc)
Thông số chung
Nguồn điện: 7.2 V (Bộ pin Li-Ion 4400 mAh)
Cấp quá áp: 600 V CAT III; 300 V CAT IV
Cấp bảo vệ: Cách điện kép
Cổng kết nối: BT, USB, RS232
Màn hình hiển thị: Màn hình cảm ứng màu TFT 4.3 inch (480 x 272 pixels)
Kích thước (D x C x R): 252 x 111 x 165 mm
Trọng lượng: 1.78 kg
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

