Thiết bị kiểm tra cách điện điện áp cao Metrel MI 3205 Standard set (15 TΩ; 50 V...5 kV)
Điện trở cách điện (Riso):
0.01 MΩ … 9.99 MΩ / 10 kΩ / ±(5% của giá trị đọc + 3 chữ số)
10.0 MΩ … 99.9 MΩ / 100 kΩ / ±(5% của giá trị đọc + 3 chữ số)
100 MΩ … 999 MΩ / 1 MΩ / ±(5% của giá trị đọc + 3 chữ số)
1.00 GΩ … 9.99 GΩ / 10 MΩ / ±(5% của giá trị đọc + 3 chữ số)
10.0 GΩ … 99.9 GΩ / 100 MΩ / ±(5% của giá trị đọc + 3 chữ số)
100 GΩ … 999 GΩ / 1 GΩ / ±(5% của giá trị đọc + 3 chữ số)
1.0 TΩ … 9.9 TΩ / 100 GΩ / ±(15% của giá trị đọc + 3 chữ số)
10 TΩ … 15 TΩ / 1 TΩ / ±(15% của giá trị đọc + 3 chữ số)
Điện áp thử:
0 V … 999 V / 1 V / ±(5% của giá trị đọc + 3 chữ số)
1.00 kV … 4.99 kV / 10 V / ±(5% của giá trị đọc + 3 chữ số)
Dòng điện rò cách điện:
1.00 mA … 5.00 mA / 10 µA / ±(5% của giá trị đọc + 3 chữ số)
100 μA … 999 μA / 1 µA / ±(5% của giá trị đọc + 3 chữ số)
10.0 μA … 99.9 μA / 100 nA / ±(5% của giá trị đọc + 3 chữ số)
1.00 μA … 9.99 μA / 10 nA / ±(5% của giá trị đọc + 3 chữ số)
100 nA ... 999 nA / 1 nA / ±(5% của giá trị đọc + 3 chữ số)
10.0 nA .. 99.9 nA / 100 pA / ±(5% của giá trị đọc + 3 chữ số)
0.00 nA … 9.99 nA / 10 pA / ±(10% của giá trị đọc + 0.15 nA)
Hệ số hấp thụ điện môi (DAR):
0.01 … 9.99 / 0.01 / ±(5 % của giá trị đọc + 3 chữ số)
10.0 … 100.0 / 0.1 / ±(5 % của giá trị đọc + 3 chữ số)
Chỉ số phân cực (PI):
0.01 … 9.99 / 0.01 / ±(5 % của giá trị đọc + 2 chữ số)
10.0 … 100.0 / 0.1 / ±(5 % của giá trị đọc + 2 chữ số)
Phóng điện điện môi (DD):
0.01 … 9.99 / 0.01 / ±(5 % của giá trị đọc + 2 chữ số)
10.0 … 100.0 / 0.1 / ±(5 % của giá trị đọc + 2 chữ số)
Điện dung:
20.0 nF … 999 nF / 1 nF / ±(5% của giá trị đọc + 3 chữ số)
1.00 µF … 9.99 µF / 10 nF / ±(5% của giá trị đọc + 3 chữ số)
10.0 µF … 50.0 µF / 100 nF / ±(5% của giá trị đọc + 3 chữ số)
Vôn kế True RMS (DC, 45 Hz … 65 Hz): 5 V ... 550 V / ±(2 % của giá trị đọc + 2 chữ số)
Tần số: 10 Hz ... 500 Hz / ±(0.2 % của giá trị đọc + 1 chữ số)
Nguồn cung cấp: 90-260 VAC, 45-65 Hz hoặc 14.4 VDC (4.4 Ah Li-Ion)
Màn hình: LCD ma trận với đèn nền, 320 x 240 dots
Cấp quá áp: CAT IV / 600 V
Cấp bảo vệ: Cách điện kép
Chỉ số bảo vệ: IP 65 (khi đóng nắp), IP 54 (khi mở nắp)
Cổng truyền thông: BT, RS232 và USB
Kích thước: 345 x 160 x 335 mm
Trọng lượng: 5.32 kg
• Thiết bị MI 3205 TeraOhmXA 5 kV
• A 1807 Dây đo có bọc chống nhiễu 10 kV, 2 m, đỏ
• A 1808 Dây đo có bọc chống nhiễu 10 kV, 2 m, đen
• S 2036 Kẹp cá sấu 10 kV, 2 cái (đen, đỏ)
• A 1806 Dây đo bảo vệ (Guard), xanh lá, 2 m
• A 1309 Kẹp cá sấu, xanh lá
• A 1036 Cáp nguồn lưới
• Phần mềm máy tính HVLink PRO kèm cáp USB và RS 232
• Sổ tay “Hướng dẫn thử nghiệm cách điện hiện đại” trên CD
• Hướng dẫn sử dụng trên CD
• Giấy chứng nhận hiệu chuẩn
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

