For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Máy kiểm tra biến áp Metrel MI 3280 Standard set (80 V,..., 1 V; 55, 65, 70 Hz)

ModelMI 3280 Standard set
Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

TỶ SỐ BIẾN (r, rA, rB, rC)

Điện áp kích từ 80 V:

0.8000 ... 9.9999 / 0.0001 / ±(0.2% giá trị đọc + 2 chữ số)

10.000 ... 99.999 / 0.001 / ±(0.2% giá trị đọc + 2 chữ số)

100.00 ... 999.99 / 0.01 / ±(0.2% giá trị đọc + 2 chữ số)

1000.0 ... 1999.9 / 0.1 / ±(0.5% giá trị đọc + 2 chữ số)

2000.0 ... 3999.9 / 0.1 / ±(0.5% giá trị đọc + 2 chữ số)

4000.0 ... 8000.0 / 0.1 / ±(1.0% giá trị đọc + 2 chữ số)

Điện áp kích từ 40 V:

0.8000 ... 9.9999 / 0.0001 / ±(0.2% giá trị đọc + 2 chữ số)

10.000 ... 99.999 / 0.001 / ±(0.2% giá trị đọc + 2 chữ số)

100.00 ... 999.99 / 0.01 / ±(0.2% giá trị đọc + 2 chữ số)

1000.0 ... 1999.9 / 0.01 / ±(0.5% giá trị đọc + 2 chữ số)

2000.0 ... 3999.9 / 0.1 / ±(0.5% giá trị đọc + 2 chữ số)

4000.0 ... 8000.0 / 0.1 / n/a

Điện áp kích từ 10 V:

0.8000 ... 9.9999 / 0.0001 / ±(0.2% giá trị đọc + 2 chữ số)

10.000 ... 99.999 / 0.001 / ±(0.2% giá trị đọc + 2 chữ số)

100.00 ... 999.99 / 0.01 / ±(0.5% giá trị đọc + 2 chữ số)

1000.0 ... 8000.0 / 0.1 / n/a

Điện áp kích từ 5 V:

0.8000 ... 9.9999 / 0.0001 / ±(0.2% giá trị đọc + 2 chữ số)

10.000 ... 99.999 / 0.001 / ±(0.2% giá trị đọc + 2 chữ số)

100.00 ... 999.99 / 0.01 / ±(0.5% giá trị đọc + 2 chữ số)

1000.0 ... 8000.0 / 0.1 / n/a

Điện áp kích từ 1 V:

0.8000 ... 9.9999 / 0.0001 / ±(0.2% giá trị đọc + 2 chữ số)

10.000 ... 99.999 / 0.001 / ±(0.5% giá trị đọc + 2 chữ số)

100.00 ... 999.99 / 0.01 / n/a

1000.0 ... 8000.0 / 0.1 / n/a

DÒNG ĐIỆN KÍCH TỪ (i, iA, iB, iC)

Tần số thử nghiệm (55, 65 hoặc 70 Hz):

0.10 mA ... 9.99 mA / 0.01 mA / ±(2 % giá trị đọc + 0.20 mA)

10.0 mA ... 99.9 mA / 0.1 mA / ±(2 % giá trị đọc + 2 chữ số)

100 mA ... 999 mA / 1 mA / ±(2 % giá trị đọc + 2 chữ số)

1.00 A ... 1.10 A / 0.01 A / ±(2 % giá trị đọc + 2 chữ số)

ĐỘ LỆCH PHA (fi, jA, jB, jC)

Tần số thử nghiệm (55, 65 hoặc 70 Hz):

-180.00 ... 180.00 ° / 0.01° / ±(0.05°)

ĐIỆN TRỞ CUỘN DÂY (R, RA, RB, RC)

Dòng điện thử nghiệm (10 mA ... 1000 mA):

1.0 mΩ ... 999.0 mΩ / 0.1 mΩ / ±(2 % giá trị đọc + 3 chữ số)

1.000 Ω ... 9.999 Ω / 0.001 Ω / ±(2 % giá trị đọc + 2 chữ số)

10.00 Ω ... 99.99 Ω / 0.01 Ω / ±(2 % giá trị đọc + 2 chữ số)

100.0 Ω ... 999.9 Ω / 0.1 Ω / ±(2 % giá trị đọc + 2 chữ số)

THÔNG SỐ CHUNG

Nguồn cấp pin: 14.4 V DC (4.4Ah Li-ion)

Thời gian sạc pin: thông thường 4.5 h (xả sâu)

Nguồn điện lưới: 90-260 VAC, 45-65 Hz, 100 VA (300 V CAT II)

Phân loại bảo vệ: cách điện tăng cường

Danh mục đo lường: 50 V CAT IV

Cấp độ ô nhiễm: 2

Cấp độ bảo vệ: IP 65 (đóng nắp), IP 54 (mở nắp)

Kích thước (r x c x s): 360 x 160 x 330 mm

Trọng lượng: 8.8 kg, (bao gồm pin và phụ kiện)


• Thiết bị MI 3280

• Dây đo 4 lõi với đầu cắm chuối, 4 chiếc

• Kẹp cá sấu Kelvin loại lớn, 8 chiếc

• Cáp USB

• Cáp nguồn lưới

• Túi đựng mềm

• Bản quyền phần mềm Metrel ES Manager BASIC

• Hướng dẫn sử dụng

• Giấy chứng nhận hiệu chuẩn

Datasheet


Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi