Thiết bị đo đa năng Metrel MI2094
Thử nghiệm chịu điện áp (PROG.HV và HV)
Điện áp thử (AC):
Dải đo / Độ phân giải / Độ chính xác
0.100 kV … 0.999 kV / 0.001 kV / ±(2% giá trị đo + 5 chữ số)
1.000 kV … 5.000 kV / 0.001 kV / ±(3% giá trị đo + 5 chữ số)
Dòng điện thử:
Dải đo / Độ phân giải / Độ chính xác
0.0 mA … 500.0 mA / 0.1 mA / ±(5% giá trị đo + 5 chữ số)
Kiểm tra liên tục dây PE (PE Continuity)
Dòng thử 10 A và 25 A
Dải đo / Độ phân giải / Độ chính xác
0.000 Ω … 0.999 Ω / 0.001 Ω / ±(3% giá trị đo + 3 chữ số)
1.000 Ω … 2.000 Ω / 0.001 Ω / ±(3% giá trị đo + 10 chữ số)
2.001 Ω … 9.999 Ω / 0.001 Ω / chỉ thị (indicative)
Dòng thử 100 mA
Dải đo / Độ phân giải / Độ chính xác
0.00 Ω … 9.99 Ω / 0,01 Ω / ±(5% giá trị đo + 12 chữ số)
10.0 Ω … 100.0 Ω / 0.1 Ω / ±(5% giá trị đo + 6 chữ số)
Dòng thử 200 mA
Dải đo / Độ phân giải / Độ chính xác
0.00 Ω … 9.99 Ω / 0.01 Ω / ±(5% giá trị đo + 6 chữ số)
10.0 Ω … 100.0 Ω / 0,1 Ω / ±(5% giá trị đo + 6 chữ số)
Điện trở cách điện
Dải đo / Độ phân giải / Độ chính xác
0.000 MΩ … 1.999 MΩ / 0.001 MΩ / ±(5% giá trị đo + 10 chữ số)
2.000 MΩ … 199.9 MΩ / 0.001 MΩ; 0.01 MΩ; 0.1 MΩ / ±(3% giá trị đo + 3 chữ số)
200 MΩ … 999 MΩ / 1 MΩ / ±(10% giá trị đo + 10 chữ số)
Dòng rò vi sai
Dải đo / Độ phân giải / Độ chính xác
0.00 mA … 3.99 mA / 0.01 mA / ±(5% giá trị đo + 3 chữ số)
4.0 mA … 20.0 mA / 0.1 mA / ±(5% giá trị đo + 3 chữ số)
Dòng rò thay thế
Dải đo / Độ phân giải / Độ chính xác
0.00 mA … 20.00 mA / 0.01 mA / ±(5% giá trị đo + 3 chữ số)
Dòng rò chạm
Dải đo / Độ phân giải / Độ chính xác
0.00 mA … 2.00 mA / 0.01 mA / ±(5% giá trị đo + 3 chữ số)
Thông số chung
Nguồn cấp: 115 V / 230 V, 50 Hz / 60 Hz
Cấp quá áp: CAT III / 300 V; CAT II / 600 V
Cấp bảo vệ: Class I
Cổng giao tiếp: RS232 và USB
Kích thước: 410 × 175 × 370 mm
Trọng lượng: 13.5 kg
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

