Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Tham số đo: Loại cơ bản / Loại gang / Loại độ chính xác cao / Loại nhiệt độ cao
Dải kiểm tra (Thép): 1.0~500mm / 2.0~500mm / 0.85~300mm / 4.0~80mm
Sai số hiển thị (<10 mm): ±0.04mm / ±0.04mm / ±0.04mm / ±0.05mm
Sai số kiểm tra (≥10 mm): ±0.4%H mm / ±0.4%H mm / ±0.4%H mm / ±0.4%H mm
Tần số kiểm tra: 5MHz / 2MHz / 7.5MHz / 3MHz
Độ chính xác hiển thị: 0.01mm
Chu kỳ đo: 4 lần/giây
Dải vận tốc: 1000–9999 m/s
Màn hình hiển thị: Màn hình FSTN LCD, có đèn nền nguồn sáng lạnh
Điện áp làm việc: 2 × 1.5V
Thời gian làm việc liên tục: 50 giờ (không bật đèn nền)
Lưu trữ dữ liệu: 500 nhóm kết quả đo, bao gồm thời gian đo và thông tin vận tốc âm
Tự động tắt nguồn: Tự động tắt khi không thao tác trong 2 phút (có thể cài đặt), có nút nguồn
Nội dung hiển thị: Giá trị độ dày, trạng thái ghép nối (coupling), trạng thái dung lượng pin, trạng thái hiệu chuẩn, vận tốc âm, thời gian, v.v.
Kích thước: 155mm × 68mm × 27mm
Trọng lượng: 230g
Standard Delivery
Main Unit: 1 pc
Probe: TP0510300
Couplant: 1 pc
Dry Battery: 2 pcs
Instrument Case: 1 pc
Optional Delivery
Cast Iron Probe: TP0217508
Small Crystal Tube Probe: TP0706035
High Temperature Probe: HTP0315480

