For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Máy đo độ cứng cầm tay MITUTOYO HH-411 (1-999HL)

ModelHH-411
P/N810-298-10
Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Đầu đo: Búa va đập với đầu dò tích hợp và đầu bi cacbua (loại D: phù hợp tiêu chuẩn ASTM A956)

Bộ hiển thị: LCD 7 đoạn

Dải hiển thị

Leeb: 1-999HL, độ phân giải 1HL

Vickers: 43-950HV, độ phân giải 1HV

Brinell: 20-894HB, độ phân giải 1HB

Rockwell C: 19.3-68.2HRC, độ phân giải 0.1HRC

Rockwell B: 13.5-101.7HRB, độ phân giải 0.1HRB

Shore: 13.2-99.3HS, độ phân giải 0.1HS

Độ bền kéo: 499-1996MPa, độ phân giải 1MPa

(Lưu ý: Dải hiển thị phụ thuộc vào bảng chuyển đổi.)

Chức năng

Chức năng tự động bù góc

Chức năng bù lệch (Offset)

Chức năng phán đoán OK/NG

Chức năng chuyển đổi thang đo

Chức năng lưu trữ dữ liệu: 1800 dữ liệu

Phân tích thống kê (Trung bình, Tối đa, Tối thiểu, Độ phân tán)

Chức năng tự động ngủ (Auto Sleep)

Chức năng hiển thị bộ đếm số lần va đập

Giới hạn phôi có thể kiểm tra

Độ dày tối thiểu: 5 mm trở lên

Khối lượng tối thiểu: 5 kg trở lên

(Khi mẫu có khối lượng từ 0.1 kg đến dưới 5 kg, cần cố định mẫu vào một khối lượng lớn hơn để có thể kiểm tra.)

Điểm kiểm tra:

Cách mép mẫu ít nhất 5 mm

Khoảng cách giữa các điểm kiểm tra ít nhất 3 mm

Độ nhám bề mặt mẫu: Ra ≤ 2 μm

Ngõ ra: RS-232C, SPC (mỗi loại 1 ngõ ra, có thể xuất đồng thời)

Nguồn cấp

2 pin AA kiềm (thời lượng pin khoảng 70 giờ)

Bộ chuyển đổi AC (phụ kiện optional)

Điều kiện hoạt động

Nhiệt độ: 0°C đến 50°C

Độ ẩm: dưới 95%, không ngưng tụ

Kích thước / Khối lượng

Bộ hiển thị: khoảng 70 × 110 × 35 mm, 200 g

Đầu đo va đập: khoảng Ø28 × 175 mm, 120 g.

Datasheet


Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi