Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Gain: 0.8 dBi to 5.93 dBi
VSWR: 3
Style: Ceramic
Width: 19.5 mm
Height: 0.852 mm
Length: 39 mm
Bandwidth: 5.698 GHz
Frequency: 1.427 GHz to 7.125 GHz
IP Rating: IP68
Impedance: 50 Ohms
Application: Access Points, Routers, Gateways, Set Top Box, Multi-band Equipment, Appliances, Wireless Devices
Power Rating: 2 W
Qualification: AEC-Q200
Mounting Style: PCB Mount
Frequency Range: 1.427 GHz to 7.125 GHz
Number of Bands: 1 Band
Center Frequency: 1.427 GHz, 2.45 GHz, 5.5 GHz, 6 GHz
Mechanical Style: Chip
Maximum Frequency: 7.125 GHz
Minimum Frequency: 1.427 GHz
Termination Style: SMD/SMT
Moisture Sensitive: Yes
Protocol - Sub GHz: ISM
Protocol - GPS, GLONASS: BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
Protocol - WiFi - 802.11: 802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi 6/6E, WLAN, U-NII, WiMAX
Maximum Operating Temperature: + 75 C
Minimum Operating Temperature: - 40 C
Protocol - Cellular, NBIoT, LTE: 2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
Protocol - Bluetooth, BLE - 802.15.1: Bluetooth, BLE
Protocol - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4: 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
