Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Hãng sản xuất: MOTWANE
Model: M42
Xuất xứ: Ấn Độ
Bảo hành: 12 tháng
Kích thước (WxHxD): xấp xỉ 94x205x36
Trọng lượng: xấp xỉ 450
Nhiệt độ hoạt động: 0 ° C đến 50 ° C
Nhiệt độ bảo quản: -20 ° C đến 60 ° C
Độ ẩm: 80% RH @ 5 đến 31, 50% RH @ 31 đến 40 không ngưng tụ
Nguồn điện: 9V pin 6F22 hoặc loại tương đương
Công suất tiêu thụ: 8mA tiêu chuẩn.
Bảo vệ cầu chì cho đầu vào ‘mA’: cầu chì 0,5 A /250V
Cầu chì bảo vệ cho đầu vào 20A:cầu chì 20A / 250 V
Điện áp DC:
600mV; 0.1mV; 600.0mV; ±(0.5% + 3); 1050V DC/AC rms
6V; 1mV; 6.000V; ±(0.5% + 3); 1050V DC/AC rms
60V ;10mV; 60.00V; ±(0.5% + 3); 1050V DC/AC rms
600V; 100mV; 600.0 V; ±(0.5% + 3); 1050V DC/AC rms
1000V; 1V ;1000V; ±(0.8% + 3); 1050V DC/AC rms
ĐIện áp AC:
6V; 1mV; 6.000V; ±(1% + 5); 1050V DC/AC rms
60V; 10mV; 60.00V; ±(1% + 5); 1050V DC/AC rms
600V; 100mV; 600.0V; ±(1% + 5) ; 1050V DC/AC rms
750V; 1V; 750V; ±(1.2% + 8); 1050V DC/AC rms
Dải "mV" AC:
60mV; 0.01mV; 60.00mV; ±(0.5% + 3), 1000V DC/AC rms
600mV; 0.1mV; 600.0mV; ±(0.5% + 3), 1000V DC/AC rms
Dải "mV" DC:
60mV; 0.01mV; 60.00mV; ±(1% + 5), 1000V DC/AC rms
600mV; 0.1mV; 600.0mV; ±(1% + 5) , 1000V DC/AC rms
Dải điện trở:
600 Ω; 0.1Ω; 600.0 Ω; ±(0.5% + 3), 1000V DC/AC rms
6 KΩ; 1Ω; 6.000 KΩ; ±(0.5% + 3), 1000V DC/AC rms
60 KΩ; 10 Ω; 60.00 KΩ; ±(0.5% + 3), 1000V DC/AC rms
600 KΩ; 100 Ω; 600.0 KΩ; ±(0.5% + 3), 1000V DC/AC rms
6 MΩ; 1 KΩ; 6.000 MΩ; ±(1% + 5), 1000V DC/AC rms
60 MΩ; 10 KΩ; 60.00 MΩ; ±(3% + 5), 1000V DC/AC rms
Dải điện dung:
40nF; 0.01nF; 39.99nF; ±(3.0% + 10), 1000V DC/AC rms
400nF; 0.1nF; 399.9nF; ±(3.0% + 10), 1000V DC/AC rms
4µF; 1nF; 3.999µF; ±(3.0% + 10), 1000V DC/AC rms
40µF; 10nF; 39.99µF; ±(3.0% + 10), 1000V DC/AC rms
400µF; 100nF; 399.9µF; ±(3.0% + 10), 1000V DC/AC rms
4000µF; 1µF; 3999µF; ±(5.0% + 20), 1000V DC/AC rms
Kiểm tra Diode: 6V; 1mV; ≤ 2.85VDC;xấp xỉ ≤1mA
Kiểm tra tính liên tục: 600.0Ω; 0.1Ω; Meter Beeps at <60 Ω
Dải tần số:
10Hz; 0.001Hz; 9.999Hz; ±(0.1% + 3), 1000V DC/AC rms
100Hz; 0.01Hz; 99.99Hz; ±(0.1% + 3), 1000V DC/AC rms
1KHz; 0.1Hz; 999.9Hz; ±(0.1% + 3), 1000V DC/AC rms
10KHz; 1Hz; 9.999KHz; ±(0.1% + 3), 1000V DC/AC rms
100KHz; 10Hz; 99.99KHz ;±(0.1% + 3), 1000V DC/AC rms
1000KHz; 100Hz; 999.9KHz; ±(0.1% + 3), 1000V DC/AC rms
10MHz; 1KHz; 9.999MHz; ±(0.1% + 3) , 1000V DC/AC rms
Đo chu trình làm việc: 0.1%-99.9%; 0.1%; ±(0.5% + 3); 1000V DC/AC rms
Phụ kiện tiêu chuẩn: 2 đầu đo, hướng đãn sử dụng, pin( đã lắp) cầu chì, túi đựng,
Phụ kiện mua thêm: 2 đầu đo



