Thiết bị kiểm tra cách điện chẩn đoán MOTWANE 10K PI 3mA (3mA)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT KIỂM TRA
Chế độ chẩn đoán: IR, PI, DAR, DD, SV, BDV, Burn
Điện áp thử nghiệm:
Điện áp thử lập trình được: 250V, 500V, 1000V, 2500V, 5000V, 7500V, 10000V
Khóa điện áp thử: 250 - 1000V điều chỉnh theo bước 10V, 1000 - 10000V điều chỉnh theo bước 25V
Độ chính xác điện áp: ±(5% giá trị đo + 5 chữ số)
Phạm vi điện trở:
Hiển thị tương tự: 10kΩ - 10TΩ
Hiển thị kỹ thuật số: 10kΩ - 20TΩ
Độ chính xác: 1MΩ đến 1TΩ ±(5% giá trị đo + 5 chữ số); 1TΩ đến 10TΩ ±(10% giá trị đo + 5 chữ số); 10TΩ đến 20TΩ ±(20% giá trị đo + 7 chữ số)
Điện trở bảo vệ (Guard Resistance): sai số 2% khi bảo vệ <300kΩ
Dòng ngắn mạch/dòng sạc:
Dòng ngắn mạch: lên đến 3mA
Phạm vi dòng điện: lên đến 3mA
Độ chính xác ở 25°C tại 10kV: 3mA ±0.7mA
Điện áp AC/DC:
Phạm vi vôn kế: 0 ~ 600V AC/DC
Độ chính xác vôn kế: ±(8% giá trị đo + 5 chữ số), điện trở đầu vào: xấp xỉ 250MΩ
Đo điện dung:
Thời gian xả tụ điện: ≤5 giây cho mỗi μF
Phạm vi điện dung: 1nF đến 50μF
Độ chính xác đo điện dung: ±(5% giá trị đo + 5nF)
Khả năng khử nhiễu: 1mA RMS cho mỗi 250V điện áp thử, tối đa 4mA
Bộ hẹn giờ: có thể lập trình từ 0 giây đến 99 phút
Bộ nhớ: lưu trữ dữ liệu nội bộ 1000 kết quả đo
Giao diện: cổng RS232 và USB cách ly Galvanic; điều khiển từ xa qua máy tính bằng cáp RS232 hoặc USB
Phần mềm xử lý & phân tích dữ liệu: hoạt động trên XP/Windows7/Windows8/Windows10/Windows11; hỗ trợ giao tiếp hai chiều để điều khiển từ xa; tạo báo cáo kèm biểu đồ xu hướng dữ liệu (Data Trending Analysis).
Nguồn điện:
Điện áp đầu vào: 115V/230V RMS, tần số 50/60Hz
Loại pin: Pin sạc 14.8V, 5200mAh, Li-Ion, loại 18650
Thời gian hoạt động của pin: 8 giờ thử nghiệm liên tục ở 10kV với tải 250MΩ (xấp xỉ)
Thời gian sạc pin: khoảng 8 giờ (sạc 95%)
Tự động tắt nguồn: thiết bị sẽ tự động tắt sau 10 phút không sử dụng để tiết kiệm pin
Điều kiện môi trường:
Phạm vi nhiệt độ hoạt động: -10°C đến 55°C
Phạm vi nhiệt độ lưu trữ: -20°C đến +70°C
Độ ẩm: <95% RH, không ngưng tụ
An toàn:
Tuân thủ tiêu chuẩn EN61010-1
EMC theo tiêu chuẩn EN61326-1
Kiểm tra loại theo tiêu chuẩn IEC 60068
Dây đo theo tiêu chuẩn IEC 61010-31
Chứng nhận CE, CAT III 1000V & CAT IV 600V, IP65
Thông số vật lý:
Kích thước: 190mm x 285mm x 365mm (xấp xỉ) (C x R x D)
Trọng lượng: 5kg (xấp xỉ) không bao gồm phụ kiện; 9.5kg (xấp xỉ) bao gồm phụ kiện
Phụ kiện
Tiêu chuẩn:
Bộ dây đo 3m (3mA): 01 bộ
Bộ dây đo 10m (6mA): 01 bộ
Dây nguồn: 01 bộ
Cầu chì bảo vệ nguồn: 02 cái
Cáp giao tiếp RS232: 01 cái
Sổ hướng dẫn sử dụng: 01 cái
Giấy chứng nhận hiệu chuẩn: 01 cái
Hộp đựng: 01 cái
USB: 01 cái
Cáp USB 2.0 A/B dài 1.5 mét: 01 cái
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

