Đồng hồ vạn năng Motwane M41

Hãng sản xuất: MOTWANE

Model: M41

Xuất xứ: Ấn Độ

Bảo hành: 12 tháng


Kích thước (WxHxD): xấp xỉ 94 x 205 x 36 mm

Trọng lượng: 450g 

Nhiệt độ hoạt động: 0 ° C đến 50 ° C

Nhiệt độ bảo quản: - 20 ° C đến 60 ° C

Độ ẩm tương đối: 80% RH @ 5 C đến 31 C, 50% RH @ 31 C đến 40 C không ngưng tụ

Nguồn điện: Pin 1.5V  AAA x 2 Nos.

Công suất tiêu thụ: 3.5 mA tiêu chuẩn.

Chỉ báo pin yếu: ‘LO BAT’ được hiển thị khi pin dưới 2,4V

Bảo vệ cầu chì cho đầu vào mA/°C: cầu chì 0,5 A /250V 

Cầu chì bảo vệ cho đầu vào 20A:cầu chì 20A / 250 V

Điện áp AC:

400mV; 0.1mV; 400.0mV;±(0.5%+3); 1050V DC/AC rms

4V; 1mV; 4.000mV;±(0.5%+3); 1050V DC/AC rms

40V; 10mV; 40.00mV;±(0.5%+3); 1050V DC/AC rms

400V; 100mV; 400.0mV;±(0.5%+3); 1050V DC/AC rms

1000V; 1V; 1000mV;±(0.58+3); 1050V DC/AC rms

Điện áp AC:

4V; 1mV; 4.000V;±(1%+5); 1050V DC/AC rms

40V; 10mV; 40.00V;±(1%+5); 1050V DC/AC rms

400V; 100mV; 400.0V;±(1%+5); 1050V DC/AC rms

750V; 1V; 750V;±(1.2%+8); 1050V DC/AC rms

Dải dòng DC: 

40mA; 0.01mA; 40.00mA; ±(1%+5), bảo vệ cầu chì 0.5A/250V DC/AC

400mA; 0.1mA; 400.0mA; ±(1%+5), bảo vệ cầu chì 0.5A/250V 

4A; 1mA; 4.000A; ±(1%+5), bảo vệ cầu chì 20A/250V DC/AC

20A; 10mA; 20.00mA; ±(1%+5), bảo vệ cầu chì 20A/250V DC/AC

Dải dòng AC:

40mA; 0.01mA; 40.00mA; ±(1.2%+5), bảo vệ cầu chì 0.5A/250V DC/AC

400mA; 0.1mA; 400.0mA; ±(1.2%+5), bảo vệ cầu chì 0.5A/250V 

4A; 1mA; 4.000A; ±(1.2%+5), bảo vệ cầu chì 20A/250V DC/AC

20A; 10mA; 20.00mA; ±(1.2%+5), bảo vệ cầu chì 20A/250V DC/AC

Dải điện trở:

400 Ω; 0.1 Ω; 400.0 Ω;  ±(0.5%+3) , 440V DC/AC rms

4 KΩ; 1 Ω; 4.000 KΩ;  ±(0.5%+3) , 440V DC/AC rms

40 KΩ; 10 Ω; 40.00 KΩ;  ±(0.5%+3) , 440V DC/AC rms

400 KΩ; 100 Ω;400.0 KΩ;  ±(0.5%+3) , 440V DC/AC rms

4 MΩ; 1KΩ; 4.000 MΩ;  ±(1%+5) , 440V DC/AC rms

40 MΩ; 10 KΩ; 40.00 MΩ;  ±(3%+5) , 440V DC/AC rms

Dải điện dung:

40nF; 0.01nF; 39.99nF; ±(3%+10) , 440V DC/AC rms

400nF; 0.1nF; 399.9nF; ±(3%+10) , 440V DC/AC rms

4µF; 1nF; 3.999µF; ±(3%+10) , 440V DC/AC rms

40µF; 10nF; 39.99µF; ±(3%+10) , 440V DC/AC rms

400µF; 100nF; 399.9µF; ±(3%+10) , 440V DC/AC rms

4000µF; 1µF; 3999µF; ±(5%+20) , 440V DC/AC rms

Dải tần số

10Hz; 0.001Hz; 9.999Hz; ±(0.1%+3);  440DC/AC rms

100Hz; 0.01Hz; 99.99Hz; ±(0.1%+3);  440V DC/AC rms

1KHz; 0.1Hz; 999.9Hz; ±(0.1%+3);  440V DC/AC rms

10KHz; 1Hz; 9.999KHz; ±(0.1%+3);  440V DC/AC rms

100KHz; 10Hz; 99.99KHz; ±(0.1%+3);  440V DC/AC rms

1000KHz; 100Hz; 999.9KHz; ±(0.1%+3);  440V DC/AC rms

10MHz; 1KHz; 9.999MHz; ±(0.1%+3);  440V DC/AC rms

Kiểm tra Diode: 4V; 1mV, ≤2.85 VDC ; 0.8A

Kiểm tra tính liên tục: 400.0Ω; 0.1Ω; tiếng píp tại <60Ω

Đo chu trình hoạt động: 0.1-99.9%; 0.1%; ±(0.5%+3);  440V DC/AC rms

Cặp nhiệt độ loại K: -20°C đến 1200°C; ±(1%+20)°C


Phụ kiện đi kèm: 2 đầu đo, hướng dẫn sử dụng, cầu chì, pin( đã lắp)

Phụ kiện mua thêm: 2 đầu đo, cặp nhiệt loại K

Chi tiết

Datasheet 


  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch