Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Thông số kỹ thuật:
Nguồn đầu vào: 230V AC, ±5%, 50Hz, 1 pha
Kích thước: 428mm X 350mm X 230mm
Khối lượng: Xấp xỉ 7.5 Kg
Mã HS: 90318000
Mô-đun thời gian tiếp điểm (Contact Timing Module):
Các kênh cách ly để đo thời gian của 6 tiếp điểm chính (Main), 6 tiếp điểm PIR và 3 tiếp điểm phụ khô (Auxiliary contacts)
Số kênh: 12 kênh
Độ phân giải: 0.1 ms tại tốc độ lấy mẫu 10kΩ
Độ chính xác: Giá trị ±0.05% ± độ phân giải
Mô-đun đầu vào tương tự (Analog Input Module):
Số kênh: 6 kênh
Độ phân giải: 0.025% toàn thang đo
Độ chính xác: ±1% ± độ phân giải
Cách ly: 2kV giữa hai kênh và giữa các kênh với khung máy
Mô-đun đầu ra SSR (SSR Output Module):
Số kênh: 2 kênh, mỗi kênh tương ứng với lệnh Đóng (Close) và Cắt (Trip)
Rơ-le trạng thái rắn (Solid State Relay) có tiếp điểm định mức 30A / 250V AC/DC dùng để phát lệnh đến máy cắt
Bảo vệ: Bảo vệ quá dòng tích hợp sẵn
Thời gian chuyển mạch: Trong vòng 50 µs
Chi tiết kênh tương tự (Analog Channel Details):
2 kênh cho dòng điện cuộn Đóng/Cắt (Closing/Tripping coil currents)
Phạm vi dòng điện: Tối đa 25A
3 kênh cho tốc độ Đóng/Cắt và hành trình cơ cấu của từng cực (pole)
Nguồn kích thích cảm biến: 5 VDC, tích hợp sẵn
1 kênh cho dòng điện động cơ nạp lò xo (spring charging motor current) – DC hoặc AC 1 pha hoặc AC 3 pha
Phạm vi dòng điện: Cố định tại tối đa 20A
Bộ truyền động và dao tiếp địa / dao tiếp địa tốc độ cao (Drive and Earth Switch & High-speed Earth Switch):
Kiểm tra và phân tích các cơ cấu truyền động khác nhau dùng cho ngăn GIS
Tốc độ tiếp điểm/cơ cấu cho dao tiếp địa tốc độ cao
Dòng khởi động của động cơ
Dòng làm việc liên tục của động cơ
Thời gian Cắt và Đóng
Máy cắt (Breaker):
Thời gian tiếp điểm (Contact Timings)
Độ nảy tiếp điểm (Contact Bounce)
Độ không đồng thời giữa các tiếp điểm (Non-simultaneity of contacts)
Đặc tính hành trình và tốc độ của tiếp điểm/cơ cấu (Contact/Mechanism Travel and Speed characteristics)
Đặc tính dòng điện cuộn Cắt & Đóng (Trip & Close coil current characteristics)
Dòng điện động cơ (Motor current)
Phụ kiện tiêu chuẩn (Standard Accessories):
Cáp đo thời gian tiếp điểm, 15m: 3 sợi
Cáp điều khiển máy cắt, 7m: 1 sợi
Cáp nối đất chính, 7m: 1 sợi
Dây nguồn, 3m: 1 sợi
Cầu chì dự phòng: 1 bộ
Túi mềm đựng dây đo: 1 cái
Sách hướng dẫn vận hành và sử dụng: 1 bộ