Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

THỜI GIAN ĐÓNG CẮT TIẾP ĐIỂM
Cấu hình: 24 kênh: 4 tiếp điểm chính + 4 PIR cho mỗi cực, đo đồng thời 3 cực
Phạm vi: Thời gian đo từ 0.02mS đến 2S @ 40kC
Độ phân giải: 1mS @ 1kC / 0.02mS @ 40kC
Độ chính xác: Giá trị ±0.05%
TIẾP ĐIỂM PHỤ
Cấu hình: 8 kênh, có thể cấu hình theo người dùng
Phạm vi: 10 đến 300V DC
Độ phân giải: 1mS @ 1kC
Độ chính xác: Giá trị ±0.05%
DÒNG ĐIỆN CUỘN DÂY
Cấu hình: 6 kênh – Dòng cuộn Trip / Close
Phạm vi: Lên đến 25A AC/DC, tự động thay đổi thang đo
Độ phân giải: 10mA
Độ chính xác: Giá trị ±1%
HÀNH TRÌNH (TRAVEL)
Cấu hình: 6 kênh – đặc tính hành trình
Phạm vi: 0–5V DC
Độ phân giải: 10 micromet
Độ chính xác: Giá trị ±0.5%
ĐIỀU KHIỂN MÁY CẮT
Sáu tiếp điểm trạng thái rắn, định mức 35A / 300V AC/DC dùng cho vận hành máy cắt (người dùng có thể cấu hình lệnh Đóng/Mở)
Tùy chọn kích hoạt: Open, Close, C-O, O-C, O-C-O, OCO-CO và Motor (có thể chọn độ trễ giữa các thao tác)
Tốc độ lấy mẫu: 40kC, 20kC, 10kC, 5kC, 2kC và 1kC (có thể lựa chọn)
Chiều dài đồ thị: 2 giây ở 40kC, 5 giây ở 20kC, 10 giây ở 10kC, 20 giây ở 5kC, 40 giây ở 2kC và 100 giây ở 1kC
Kết quả thử nghiệm: Bao gồm tiêu đề phép thử và phần tính toán kết quả
Kết quả đồ thị: Đồ thị thử nghiệm kèm phân tích chi tiết kết quả trên biểu đồ
Điều khiển qua: Máy tính xách tay bên ngoài
Truyền thông: Cổng Ethernet và Wi-Fi để giao tiếp giữa máy tính và thiết bị
Máy in: Kết nối máy in ngoài thông qua phần mềm trên máy tính
Môi trường hoạt động: 0 đến 50°C, 95% RH (không ngưng tụ), chịu được nhiễu điện từ trong môi trường trạm cao áp mang điện
Nguồn điện: 230V ±15%, 50Hz ±10%, công suất 360VA (xấp xỉ)
Kích thước: 1092mm x 485mm x 560mm
Trọng lượng: Xấp xỉ 55kg
THÔNG TIN KÊNH
Thời gian tiếp điểm chính: 12 kênh
Thời gian tiếp điểm PIR: 12 kênh
Thời gian tiếp điểm phụ: 12 kênh
Hành trình (Travel): 6 kênh
Dòng điện cuộn dây (Đóng & Mở): 6 kênh
Điều khiển máy cắt: 6 kênh