Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Chế độ xung (Impulse Mode):
Dải điện áp (kV): 0–4 / 0–8 / 0–16
Năng lượng (ở mỗi dải), Joule: 1000
Xung đơn (Single Impulse): Có
Tần số tự động có thể chọn (lần/phút): 40 / 20 / 10
Mô-đun ARM: Không
Chế độ thử nghiệm DC (DC test mode): Không
Điện áp (kV): Không áp dụng (NA)
Dòng điện (mA): Không áp dụng (NA)
Dòng điện đốt (Burn Current) ở 4kV: Không áp dụng (NA)
Dòng điện đốt (Burn Current) ở 8kV: Không áp dụng (NA)
Dòng điện đốt (Burn Current) ở 16kV: Không áp dụng (NA)
Thử nghiệm vỏ cách điện (Sheath test) (Optional): Không
Dải điện áp (kV): Không áp dụng (NA)
Dòng điện (mA): Không áp dụng (NA)
Các thông số chung (General Parameters):
Nguồn điện đầu vào: 230V AC +10%
Tần số nguồn: 50Hz hoặc 60Hz +5%
Nhiệt độ làm việc: -10°C đến +55°C
Cấp bảo vệ IP: 21
Khối lượng xấp xỉ (Kg): 80
Kích thước xấp xỉ (D x R x C, mm): 540 x 320 x 615
Phụ kiện tiêu chuẩn (Standard Accessories):
Cáp điện áp cao 50kV (chiều dài): 5 mét
Cáp nguồn (chiều dài): 5 mét
Cáp nối đất (chiều dài): 5 mét
Vỏ bọc Rexin: Có