Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

O2: 0 đến 20.9%
CO (PHẠM VI CAO): 0 đến 40.000 ppm
NO: 0 đến 3,000 ppm
NHIÊN LIỆU: Khí thiên nhiên, Than đá, Dầu 2/4/6, Propane, Gỗ/Nhiên liệu sinh học, Dầu hỏa, Bã mía, Khí lò đốt, B5, Viên nén, KOKS, LEG, LPG, Butane và Dăm gỗ
Điều kiện môi trường
Nhiệt độ ống khói: -4 đến 2192ºF (-20 đến 1200 ºC)
Nhiệt độ môi trường: -4 đến 999 ºF (-20 đến 537 ºC)
Áp suất chênh lệch lực đẩy: ± 72 inch của H2O (± 179mB)
Kích thước (D × R × S): 10” × 3.8” × 2.5” (25.4 × 9.7 × 6.4 cm)
Trọng lượng: 1.5 lbs. (0.68 kg) có bộ pin Li-Ion
Nguồn
Pin Li-Ion có thể sạc lại ≈ 12 giờ
4 × Pin Lithium dùng một lần AA ≈ 12 giờ
4 × Pin Alkaline dùng một lần AA ≈ 5 giờ
Bộ đổi nguồn AC (100-240VAC @ 47-63 Hz) ≈ liên tục
Màn hình LCD màu có đèn nền 4.3“ (10.9 cm) với giao diện cảm ứng điện trở
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Pháp
Bộ nhớ: 500 bản ghi
Truyền thông: Bluetooth 4.0, USB 2.0 (micro-B), IrDA