Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Tần số kiểm tra: 20 Hz-500kHz, độ phân giải 0.01 Hz
Thông số kiểm tra: |Z|, |Y|, C, L, X, B, R, G, D, Q, θ, DCR
Độ chính xác đo cơ bản: 0.05%
Mạch tương đương: Nối tiếp, Song song
Chế độ dải đo: Tự động, Giữ, Thủ công
Chế độ kích hoạt: Nội bộ, Thủ công, Ngoại vi, Giao tiếp (Bus)
Tốc độ đo (≥1kHz):
Nhanh: 75 lần/giây
Trung bình: 12 lần/giây
Chậm: 3 lần/giây
Thời gian trễ: 0–60 giây, bước 1 ms
Trở kháng đầu ra: 30 Ω, 50 Ω, 100 Ω, 10 /CC (chọn lựa được – selectable)
Dải hiển thị:
|Z|, R, X: 0.01 mΩ – 99.9999 MΩ
|Y|, G, B: 0.00001 µS – 99.9999 S
L: 0.00001 µH – 9999.99 H
Q: 0.00001 – 9999.9
DCR: 0.001 mΩ – 99.9999 MΩ
C: 0.00001 pF – 9.9999 F
D: 0.00001 – 9.9999
θ (radian): -3.14159 – 3.14159
θ (độ): -179.999º – 179.999º
Mức tín hiệu kiểm tra:
Chế độ thường: 5 mV – 2 V, độ chính xác ±10%, bước tăng 1 mV
Chế độ mức tín hiệu cố định: 10 mV – 1 V, độ chính xác ±5%, bước tăng 1 mV



