Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Độ sẵn sàng đo cơ bản:
LCRZ: 0.05%
DCR: 0.10%
Điều kiện hiệu chuẩn:
Thời gian làm nóng (Preheat) ≥ 30 phút
Nhiệt độ môi trường: 23 ± 5°C
Điện áp tín hiệu: 1V
Đã loại bỏ Vrms sau khi thực hiện OPEN, SHORT
Chiều dài cáp đo: 0m
Tần số tín hiệu kiểm tra: 50 Hz – 100 kHz, bước 0.01 Hz, tổng 34 điểm
Trở kháng nguồn tín hiệu: 30 Ω, 100 Ω (optional), ±1% @ 1 kHz
Mức tín hiệu kiểm tra AC:
Chế độ thường (Normal): 10 mV – 2 Vrms
Độ phân giải nhỏ nhất: 10 mV
Độ chính xác: 10% x giá trị đặt + 2 mV
Dòng đo: 100 μA – 20 mA rms, độ phân giải nhỏ nhất: 0.1 mA
Chế độ mức tín hiệu cố định (Constant Level): —
Mức tín hiệu kiểm tra DCR: 1V DC
Nguồn điện áp DC bias: —
Thông số đo của máy LCR:
L, C, R, |Z|, D, Q, |Y|, G, X, θd, θr, RDC, Vm, Im, ∆%
Dải hiển thị đo DCR: 0.00001 Ω ~ 999.999 MΩ
Dải hiển thị các thông số LCR:
|Z|, R, X: 0.00001 Ω ~ 99.9999 MΩ
|Y|, G, B: 0.00001 µS – 99.9999 S
C: 0.00001 pF – 9.9999 F
L: 0.00001 µH – 99.9999 H
∆%: -999.999% ~ 999.999%
D: 0.00001 – 9.99999
Q: 0.00001 – 99999.9
θ (độ): -179.999º – 179.999º
θ (radian): -3.14159 – 3.14159
Số chữ số hiển thị: 6
Mạch tương đương: Kết nối nối tiếp, kết nối song song
Chế độ dải đo: Tự động, giữ (Keep)
Chế độ kích hoạt: Nội bộ, thủ công, ngoài, qua bus



