Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Lực thử tối đa: ±10 kN
Độ phân giải lực thử: 0.01 kN
Phạm vi đo chính xác của giá trị lực: 2%FS–100%FS
Dao động giá trị hiển thị động của lực thử: ±1%FS
Độ chính xác lực thử tĩnh: ±0.5%FS
Không gian bàn thử (dài × rộng × cao): 300mm × 500mm × 500mm (không gian khi chưa lắp đồ gá phụ trợ)
Độ phân giải chuyển vị: 0.001 mm
Biên độ hành trình: ±10 mm
Tần số: 0.1–20 Hz (theo nguyên lý đặc tính biên độ–tần số, trong điều kiện bình thường, tần số sẽ giảm khi độ biến dạng lớn)
Dạng sóng thử: sóng sin, sóng tam giác, sóng vuông
Hiển thị: màn hình máy tính
Kích thước máy (dài × rộng × cao): khoảng 700 × 500 × 1700 mm
Khối lượng: khoảng 600 kg
Nguồn điện: 220V, công suất 2 kW
