Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

2.1 Bộ phận lực thử:
Lực thử tối đa (động và tĩnh): ±100kN
Phạm vi đo hiệu quả: 2%—100%FS (toàn bộ quá trình không chia cấp)
Độ chính xác giá trị hiển thị lực thử tĩnh: nhỏ hơn ±0.5%
Độ chính xác giá trị hiển thị lực thử động: nhỏ hơn ±1.0%
Dao động tải trung bình của lực thử: nhỏ hơn ±1%
Dao động tải động của lực thử: nhỏ hơn ±2%
2.2 Bộ phận chuyển vị:
Chuyển vị tối đa của hệ thống: không nhỏ hơn ±50mm (tổng hành trình không nhỏ hơn 100mm)
Độ chính xác giá trị hiển thị (động và tĩnh): ±0.5%FS
2.3 Thông số cơ cấu chấp hành:
Hành trình làm việc hiệu dụng của cơ cấu chấp hành: không nhỏ hơn ±50mm (tổng hành trình không nhỏ hơn 100mm)
Áp suất làm việc tối đa: 21MPa
Lực thử tối đa: ±100kN
Mặt bích kết nối phía trước, lắp dưới bàn thử
2.4 Tần số thử nghiệm: 0.1~50Hz
2.5 Dạng sóng thử chính: Sóng sin, sóng vuông, sóng tam giác, sóng dốc (ramp), nửa chu kỳ sin, nửa chu kỳ tam giác, và các dạng sóng tổ hợp khác.
2.6 Bộ kẹp thủy lực cưỡng bức kiểu nêm:
Có khả năng kéo – nén vượt qua điểm 0 (pull-pressure over zero)
Lực kẹp có thể điều chỉnh được
Phạm vi kẹp mẫu:
– Hàm kẹp mẫu phẳng: 0–7mm, 7–14mm, mỗi loại 1 cặp
– Hàm kẹp mẫu tròn: φ5–φ10mm, φ10–φ16mm, mỗi loại 1 cặp
Có vòng điều chỉnh lực dự ứng (prestressed adjusting ring)
2.7 Phụ kiện nén và phụ kiện thử khác:
Đường kính: φ80mm
Thiết kế dùng cùng với bộ kẹp thủy lực
Có thể chế tạo nhiều loại phụ kiện thử khác theo yêu cầu người dùng
2.8 Thông số nguồn dầu áp suất không đổi:
Nguồn dầu áp suất không đổi sử dụng cấu trúc song song hai bơm, có thể điều khiển độc lập, tiêu thụ năng lượng thấp, độ ồn thấp
Áp suất: 21MPa
Lưu lượng: 40L/phút
Nguồn điện: 380V, công suất 15kW
Dung tích thực của thùng dầu: 230L
2.9 Thông số chính của bộ điều khiển:
Sử dụng hệ thống điều khiển servo số hoàn toàn DL900
Phần mềm thử nghiệm WinQuick (động và tĩnh, kênh đơn)
Hệ điều khiển DL900 dùng bộ xử lý giao diện AMD520 và bộ xử lý điều khiển TI 32-bit DSP, hệ điều hành phần mềm là Windows 7
Tần số bộ tạo hàm: 0.01~300Hz
Chế độ điều khiển: chuyển vị, tải, và biến dạng – có thể chuyển đổi mượt mà giữa các chế độ
Dạng sóng tạo hàm: sóng sin, tam giác, vuông, răng cưa, đơn điệu (ramp), và hình thang
Nguồn điện: 220V, công suất không quá 2kW
Bộ điều hòa có các chế độ điều khiển vòng kín: chuyển vị, lực, biến dạng – cho phép chuyển đổi mượt
Độ chính xác điều khiển tĩnh điển hình: tốt hơn 0.5%FS
Độ chính xác điều khiển động điển hình: tốt hơn 1%FS
Trang bị phần mềm thử nghiệm tiếng Trung, tệp cấu hình thử, báo cáo thử, tệp hiệu chuẩn có chức năng bảo vệ ghi
Giao diện phần mềm thân thiện, hiển thị thời gian thực các đường cong thử nghiệm: thời gian–chuyển vị, thời gian–lực, chuyển vị–lực, v.v.
Có cài đặt bảo vệ thử nghiệm: có thể thiết lập giới hạn trên và dưới của tải và chuyển vị
Tự động ghi dữ liệu thử nghiệm, có chức năng dao động ký kỹ thuật số và vôn kế kỹ thuật số
2.10 Thông số khung chính:
Kích thước tổng thể: khoảng 1180mm × 690mm × 2300mm (dài × rộng × cao)
Khoảng cách giữa hai cột: 580mm
Không gian thử nghiệm có thể điều chỉnh tối đa: không nhỏ hơn 800mm
Cột được mạ crôm cứng và đánh bóng
Dầm trên: nâng bằng thủy lực, khóa bằng thủy lực
Tổng trọng lượng: khoảng 1550kg