Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Điện áp: 150V
Dòng điện: 40A
Công suất: 300W
Điện áp hoạt động tối thiểu:
0.5V @ 4A
1V @ 40A
Số kênh: 6
Chế độ CV (Điện áp không đổi)
Dải: 0~15V, 0~150V
Độ phân giải cài đặt: 1mV, 10mV
Độ chính xác cài đặt (23±5℃): 0.025% + 0.025% F.S
Độ phân giải đọc lại: 0.1mV, 1mV
Độ chính xác đọc lại (23±5℃): 0.025% + 0.025% F.S
Chế độ CC (Dòng điện không đổi)
Dải: 0~4A, 0~40A
Độ phân giải cài đặt: 0.1mA, 1mA
Độ chính xác cài đặt (23±5℃): 0.05% + 0.05% F.S
Độ phân giải đọc lại: 10μA, 0.1mA
Độ chính xác đọc lại (23±5℃): 0.05% + 0.05% F.S
Chế độ CP (Công suất không đổi)
Dải: 30W, 300W
Độ phân giải cài đặt: 1mW, 10mW
Độ chính xác cài đặt (23±5℃): 0.1% + 0.1% F.S
Độ phân giải đọc lại: 0.1mW, 1mW
Độ chính xác đọc lại (23±5℃): 0.1% + 0.1% F.S
Chế độ CR (Điện trở không đổi)
Dải: 1Ω~15000Ω, 0.1Ω~1500Ω
Độ phân giải cài đặt: 1Ω, 0.1Ω
Độ chính xác cài đặt (23±5℃): (Vin/Rset) × 0.1 + 0.1% I F.S
Tốc độ thay đổi
Dòng điện: 0.1~260A/ms, 0.1~3200A/ms
Công suất: 0.1~260A/ms, 0.1~3200A/ms
Điện trở: 0.1~260A/ms, 0.1~3200A/ms
Chế độ động (CCD)
T1 & T2: 0.016ms~60000ms / 0.016s~60000s
Độ phân giải: 1μs / 1ms
Tốc độ sườn lên/xuống: 0.1~260A/ms, 0.1~3200A/ms
Thông số khác
Bảo vệ: OVP / OCP / OPP / OTP / RV
Giao tiếp: LAN / RS232 / RS485
Giao thức truyền thông: Modbus-RTU, SCPI, TCP/IP, UDP
Thời gian phản hồi truyền thông: ≤5ms
Nguồn AC đầu vào:
1 pha, 100~240V AC
Tần số: 47Hz~63Hz
Dòng ≤1A @220V, ≤2A @110V
Khối lượng: khoảng 18kg
Kích thước: 3U, 132.0 (C) × 482.0 (R, có tay cầm) × 501.0 (S) mm

