Nguồn DC lập trình tuyến tính 4 kênh ODA OPE-1001Q (0~100V,1A 2CH, 200W)
Đầu ra định mức:
+ Kênh 1: 0 to 100V / 0 to 1A
+ Kênh 2: 0 to -100V / 0 to 1A
+ Đầu ra cố định 1: 5V / 2A
+ Đầu ra cố định 2: 15V / 1A
Công suất: 200W
Độ chính xác lập trình: 0.5% + 800mV; 0.2% + 15mA
Độ gợn, nhiễu: ≤ 4mVp-p; ≤ 2mArms
Điều chỉnh theo tải: 0.01% + 2mV; 0.01% + 500㎂
Điều chỉnh theo nguồn: 0.01% + 2mV; 0.01% + 500㎂
Nguồn vào: 220V ± 10%; 50~60H
Kích thước: 220V ± 10% 50~60Hz
Trọng lượng: 8.7㎏
|
|
Specification |
|
|
Parameter |
OPE-185Q |
OPE-303Q |
OPE-305Q |
OPE-503Q |
|
Output rating |
0~18V, 0~5A 2CH |
0~30V, 0~3A 2CH |
0~30V, 0~5A 2CH |
0~50V, 0~3A 2CH |
|
Resolution |
||||
|
Programming/Readback |
¡Â 6mV / ¡Â 1.5mA |
¡Â 7.5mV / ¡Â 1mA |
¡Â 7.5mV / ¡Â 1.5mA |
¡Â 15mV / ¡Â 1mA |
|
Display Meter |
100mV / 10mA |
100mV / 10mA |
100mV / 10mA |
100mV / 10mA |
|
Programming Accuracy (@25℃ ±5℃)±(% of output + offset) |
||||
|
Voltage |
0.2% + 120mV |
0.2% + 200mV |
0.2% + 200mV |
0.2% + 300mV |
|
Current |
0.2% + 25mA |
0.2% + 15mA |
0.2% + 25mA |
0.2% + 15mA |
|
Read-back Accuracy (@25℃ ±5℃)±(% of output + offset) |
||||
|
Voltage |
0.2% + 120mV |
0.2% + 200mV |
0.2% + 200mV |
0.2% + 300mV |
|
Current |
0.2% + 25mA |
0.2% + 15mA |
0.2% + 25mA |
0.2% + 15mA |
|
Ripple & Noise |
¡Â 2mVp-p, ¡Â 2mArms |
¡Â 2mVp-p, ¡Â 2mArms |
¡Â 2mVp-p, ¡Â 2mArms |
¡Â 3mVp-p, ¡Â 2mArms |
|
Voltage Programming Speed(No load) |
||||
|
Rising time |
¡Â 40§Â |
¡Â 40§Â |
¡Â 40§Â |
¡Â 70§Â |
|
Falling time |
¡Â1.2s |
¡Â1.2s |
¡Â1.2s |
¡Â1.5s |
|
Parameter |
OPE-802Q |
OPE-1001Q |
OPE-1201Q |
OPE-1501Q |
|
Output rating |
0~80V, 0~2A 2CH |
0~100V, 0~1A 2CH |
0~120V, 0~1A 2CH |
0~150V, 0~1A 2CH |
|
Resolution |
||||
|
Programming/Readback |
¡Â 30mV / ¡Â 0.8mA |
¡Â 40mV / ¡Â 0.5mA |
¡Â 50mV / ¡Â 0.5mA |
¡Â 50mV / ¡Â 0.5mA |
|
Display Meter |
100mV / 10mA |
1V / 10mA |
1V / 10mA |
1V / 10mA |
|
Programming Accuracy (@25℃ ±5℃)±(% of output + offset) |
||||
|
Voltage |
0.3% + 500mV |
0.5% + 800mV |
0.5% + 900mV |
0.5% + 900mV |
|
Current |
0.2% + 15mA |
0.2% + 15mA |
0.2% + 15mA |
0.2% + 15mA |
|
Read-back Accuracy (@25℃ ±5℃)±(% of output + offset) |
||||
|
Voltage |
0.3% + 500mV |
0.5% + 800mV |
0.5% + 900mV |
0.5% + 900mV |
|
Current |
0.2% + 15mA |
0.2% + 15mA |
0.2% + 15mA |
0.2% + 15mA |
|
Ripple & Noise |
¡Â 6mVp-p, ¡Â 2mArms |
¡Â 0.01%mVrms, ¡Â 2mArms |
¡Â 0.01%mVrms,, ¡Â 2mArms |
¡Â 0.01%mVrms,, ¡Â 2mArms |
|
Voltage Programming Speed(No load) |
||||
|
Rising time |
¡Â 70§Â |
¡Â 70§Â |
¡Â 70§Â |
¡Â 70§Â |
|
Falling time |
¡Â1.5s |
¡Â1.5s |
¡Â1.5s |
¡Â1.5s |
|
°øÅë»çÇ× |
5 V /2 A, 15 V/ 1 A fixed output provided |
|||
|
19inch half x 2U size : 213mm(W) x 88mm(H) x 292mm(D) |
||||
|
RS-232C attached by default |
||||
|
OPTION |
Output at the rear side, input power (AC 100, AC 110, AC 230), RS-485 communication, RS-232C Cable, RS-485 Analog Signal Input, Analog Signal Output, V-Sensing, OVP, OCP, rack mount kit |
|||
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

