Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Width: 0.875 in
Height: 3.33 in
Weight: 2.2 oz
Diameter: 0.875 in
Mounting: Pipe or Panel
Materials: Anodized Aluminum,Plated Steel,Brass,Acetal,Fabric Flurocarbon
Pressure Type: Gauge
Flow Rate Note: Flow Capacity at 100 psig (6.9 bar) Supply and 20 psig (1.4 bar) Outlet: 2.5 SCFM (71 LPM)
Media Compatibility: Corrosive Gases, Corrosive Liquids
Supply Pressure, Max: 250 psi
Exhaust Capacity Note: Exhaust Capacity (5 psig Above 20 psig Setpoint): 0.1 to 0.3 SCFM (2.8 to 8.5 LPM) typical
Total Air Consumption: 3 SCFM
Process Connection Size: 1/16 in
Process Connection Type: NPT Female
Air Supply Pressure, Max: 5 psi
Air Supply Pressure, Min: 0 psi
Volumetric Flow Rate, Max: 2.5 SCFM
Total Air Consumption Note: Total Air Consumption @ Maximum Output: 3 SCFH (84.6 LPM)
Supply Pressure Sensitivity: <0.25 psi