Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Width: 35.5 mm
Height: 19.5 mm
Length: 36.5 mm
Weight: 12.7 kg
Accuracy: ± 0.8 °C (± 1.44 °F)
Frequency: 50/60 Hz
Stability: ± 0.6°C
Target Size: 63.5
Control Mode: PID Control
Display Type: LED
RTD Accuracy: ± 0.375 °C
Warm Up Time: 5 min
Accuracy Note: ±0.8°C +1 digit (±1.4°F ) (worst case), ±0.3°C (±0.6°F) [over entire scale]
Cool-Down Time: 5 m
Data Interface: RS232
Stability Note: ± 0.6°C (± 1.2°F) or less
Supply Voltage: 115 Vac
supply-voltage: 115 Vac
Cavity Emissivity: 0.95
Power Consumption: 175 W
Warm-Up Time Note: 5 min, from ambient to 149°C (300°F)
Cool-Down Time Note: 5 min, from ambient to -18°C (0°F)
Additional Features 1: Portable
Installation Category: II
Internal Sensing Element: Platinum RTD, 100 Ω, 0.00385
Process Temperature, Max: 149 °C
Process Temperature, Min: -18 °C
Operating Temperature Note: 4.4 to 29.4°C (40 to 85°F) [target plate reaches 0°F]; 4.4 to 43°C (40 to 110°F) [target plate reaches 11.8°F]
Operating Temperature, Max: 43 °C
Operating Temperature, Min: 4.4 °C
Calibration Reference Sensor: Platinum RTD, 100 Ω, 0.00385