Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Width: 91 mm
Height: 192 mm
Length: 52.5 mm
Weight: 320 g
Accuracy: ± 0.05 %
Battery life: 17 hr
Display Type: LCD
Accuracy Note: ± (0.05% of reading + 0.5 °C)
Supply Voltage: 9 Vdc
Millivolt Range: -25 to 75 mV
Display Type Note: 4-digit LCD with maxreading of 19999
Thermocouple Type: J, K, T, E, R, S, B, C, N, L, U
Number of Channels: 2
Type of RTD Signal: None
Milli Volt Accuracy: ± 0.025% + 1 digit
Additional Features 1: NIST Calibration Certificate
Electrical Connection: Miniature Female Thermocouple Connector
Milli Volt Resolution: 10 µV
Relative Humidity, Max: 0.7
Relative Humidity, Min: 0%
Temperature Coefficient: 0.1 times the applicable accuracy specification per °C from 0 to 18°C and 28 to 50°C (32 to 64°F and 82 to 122°F)
Storage Temperature Note: -20 to 60°C (-4 to 140°F ),<70%RH
Storage Temperature, Max: 60 °C
Storage Temperature, Min: -20 °C
Operating Temperature, Max: 50 °C
Operating Temperature, Min: 0 °C
Temperature Measurement, Max: 2316 °C
Temperature Measurement, Min: 0 °C
Thermocouple Simulation Resolution Range: Thermocouple Simulation Range: Resolution: 0.1° (1° for R/S/B/C); Accuracy*: ± (0.3°C + 10 µV)