Máy đo ánh sáng OMEGA HHLM112SD (99,900 LUX)
Loại màn hình: Màn hình LCD với đèn nền màu xanh lá
Kích thước màn hình: 52 x 38 mm (2.05 x 1.5")
Phạm vi đo:
0 đến 1999 LUX (0 đến 186 ft-cd)
1800 đến 19,990 LUX (167 đến 1860 ft-cd)
18,000 đến 99,900 LUX (1670 đến 9290.7 ft-cd)
Độ chính xác:
±4% của giá trị đọc (FS) + 2 chữ số cho tất cả các giá trị LUX và ft-cd ở 200 ft-cd FS
±4% của giá trị đọc FS + 2 ft-cd ở 2000 ft-cd FS
±4% của giá trị đọc FS + 20 ft-cd ở 20,000 ft-cd FS
Độ phân giải:
1 LUX tại 2000 LUX FS
10 LUX tại 20,000 LUX FS
100 LUX tại 100,000 LUX FS
0.1 ft-cd tại 200 ft-cd FS
1 ft-cd tại 2000 ft-cd FS
10 ft-cd tại 10,000 ft-cd FS
Phạm vi đầu vào và độ chính xác của cặp nhiệt điện:
Loại K:
-50 đến 1300°C (±0.4% + 0.5°C)
-50.1 đến -100°C (±0.4% + 1°C)
-58 đến 2372°F (±0.4% + 1°F)
-58.1 đến -148°F (±0.4% + 1.8°F)
Loại J:
-50 đến 1200°C (±0.4% + 0.5°C)
-50.1 đến -100°C (±0.4% + 1°C)
-58 đến 2192°F (±0.4% + 1°F)
-58.1 đến -148°F (±0.4% + 1.8°F)
Tùy chọn thời gian lấy mẫu: 1 giây đến 1 giờ
Giá trị lưu trữ/gọi lại: Giá trị lớn nhất/nhỏ nhất
Dung lượng thẻ SD: 1 đến 16 GB
Nhiệt độ hoạt động: 0 đến 50°C (32 đến 122°F)
Độ ẩm tương đối khi hoạt động: 0 đến 85%
Nguồn điện: 6 pin kiềm “AA” hoặc bộ chuyển đổi AC 9 Vdc optional
Mức tiêu thụ điện năng: 6.5 mA DC (hoạt động bình thường, khi đèn nền tắt và thẻ SD không lưu dữ liệu); 30 mA DC khi đèn nền bật
Kích thước: 177 x 68 x 45 mm (7 x 2.7 x 1.9")
Trọng lượng: 489 g (1.08 lb)
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

