Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Drift: <2 mV per week
Length: 0 mm
Diameter: 0 mm
Impedance: 150 MΩ
Sensor Type: N/A
Applications: Agricultural & Hydroponics Applications, Chemicals, Environmental Monitoring, Food and Beverage, Mining & Metallurgy, Pharmaceuticals, Power Plants & Boilers, Pulp & Paper Industry, Water Treatment
Cable Length: 4.6 m
Sodium Error: Less than 0.05 pH in 0.1 Molar Na+ ion @ 12.8 pH
Pressure Note: 0 to 100 psig or 0 to 150 psig (HT high temperature version) β ±0.1% over full range
Pressure, Max: 100 psig
Pressure, Min: 0 psig
Response Time: 95% of reading in 10 sec
Reference Cell: Double junction, KCl/AgCl, KNO3
Measurement Type: pH
Temperature Note: 0 to 80°C (32 to 176°F) or 0 to 110°C (32 to 230°F) (HT high temperature version)
Construction Type: Heavy-duty pH electrode
Enclosure Material: PPS, PTFE, FKM, Glass
Zero/Balance Error: 7.0 ±0.2 pH
PH Measurement Range: 0 to 14 pH
Electrical Connection: N/A
Process Connection Size: 3/4 in
Process Connection Type: NPT Male
Temperature Sensor Type: 1000 Ω RTD
Process Temperature, Max: 80 °C
Process Temperature, Min: 0 °C