Trong các thiết bị điện cao áp như GIS và máy cắt, máy đo điểm sương SF6 được sử dụng để kiểm tra độ tinh khiết, độ ẩm/điểm sương và các sản phẩm phân hủy của khí. Kết quả đo không chỉ phụ thuộc vào cảm biến mà còn chịu ảnh hưởng bởi cách lấy mẫu, độ sạch của đường ống và độ kín của kết nối.
Vì vậy, vận hành đúng quy trình từ kiểm tra thiết bị, chuẩn bị đường lấy mẫu đến kết nối và ổn định mẫu khí là điều cần thiết để hạn chế sai lệch và đảm bảo kết quả có giá trị đánh giá tình trạng thiết bị.
Bước 1: Làm sạch hoặc hút chân không đường lấy mẫu
Đây là bước có ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của phép đo đầu tiên.
Trước khi kết nối ống với khoang chứa SF6, cần thực hiện chức năng purge hoặc evacuate hose nếu thiết bị yêu cầu. Mục đích là loại bỏ không khí và hơi ẩm còn lại trong ống.
Trong hướng dẫn vận hành của một số máy đo điểm sương SF6, ống lấy mẫu được hút chân không trước lần đo đầu tiên. Khi đạt áp suất dư cài đặt, quá trình hút sẽ tự động dừng. Một số thiết bị khác sử dụng chức năng Line Purge để làm sạch đường lấy mẫu trước khi bắt đầu phép thử.
Không nên kết nối ngay ống với thiết bị điện rồi đo khi chưa xử lý đường lấy mẫu. Khi đó, phần khí đầu tiên đi vào máy có thể là hỗn hợp giữa SF6 và không khí còn tồn dư trong ống.
Bước 2: Kết nối máy với khoang khí SF6
Sau khi đường lấy mẫu đã sẵn sàng, kết nối đầu ống với van lấy mẫu của GIS, máy cắt hoặc thiết bị cần kiểm tra.
Trước khi lắp, cần kiểm tra:
Đầu nối đúng chủng loại và kích thước.
Ren và bề mặt làm kín sạch.
Khớp nối không bị rò rỉ.
Áp suất của khoang khí nằm trong phạm vi cho phép của máy.
Kết nối không kín không chỉ làm thất thoát khí mà còn có thể hút không khí môi trường vào đường lấy mẫu. Với máy phân tích độ tinh khiết và độ ẩm, hiện tượng này có thể tạo ra kết quả sai lệch đáng kể.
Sau khi kết nối, cần mở van theo đúng trình tự được quy định cho thiết bị và phụ kiện sử dụng. Không nên tự ý mở nhanh hoặc thay đổi áp suất lấy mẫu nếu chưa xác định giới hạn làm việc của máy.
Bước 3: Khởi động phép đo và ổn định mẫu khí
Khi mẫu khí bắt đầu đi vào máy, không nên đọc kết quả ngay lập tức.
Khí cần thời gian để:
Thay thế hoàn toàn lượng khí còn trong đường ống.
Đi qua bộ lọc và hệ thống điều tiết lưu lượng.
Tiếp xúc với cảm biến.
Đạt trạng thái ổn định trên màn hình.
Thời gian đáp ứng khác nhau giữa các đại lượng đo. Cảm biến độ ẩm có thể cần thời gian dài hơn khi giá trị điểm sương thấp, trong khi phép đo độ tinh khiết có thể cho kết quả nhanh hơn. Ví dụ, một máy phân tích SF6 đa chỉ tiêu được EMIN phân phối công bố thời gian đo dưới 2 phút, nhưng thời gian thực tế vẫn phụ thuộc vào cấu hình máy và điều kiện mẫu.
Vì vậy, nguyên tắc vận hành là chờ giá trị ổn định theo hướng dẫn của nhà sản xuất, thay vì ghi nhận kết quả đầu tiên xuất hiện trên màn hình.
Bước 4: Máy đo điểm sương SF6 phân tích chỉ tiêu gì
Máy phân tích khí SF6 thường thực hiện phép đo theo chu trình tự động hoặc bán tự động.
Đo độ tinh khiết SF6
Độ tinh khiết cho biết tỷ lệ SF6 trong mẫu khí. Chỉ số này thường được kiểm tra sau khi nạp khí, xử lý khí hoặc trong các đợt bảo trì định kỳ.
Kết quả thấp có thể liên quan đến sự hiện diện của không khí hoặc các khí khác. Tuy nhiên, không nên kết luận nguyên nhân chỉ dựa trên một giá trị độ tinh khiết. Cần xem xét cả lịch sử xử lý khí, tình trạng lấy mẫu và các chỉ tiêu khác.
Đo độ ẩm hoặc điểm sương
Phép đo này đánh giá lượng hơi nước trong khí. Độ ẩm cao có thể ảnh hưởng đến đặc tính cách điện và phản ánh nguy cơ hơi nước xâm nhập vào hệ thống.
Nhiều máy hiển thị kết quả dưới dạng điểm sương hoặc điểm sương giá lạnh. Cần thống nhất đơn vị và điều kiện quy đổi khi so sánh dữ liệu giữa các lần đo.
Ví dụ, một số thiết bị phân tích SF6 có dải đo điểm sương từ -80°C đến +20°C, nhưng đây là thông số của từng model, không phải phạm vi chung cho toàn bộ máy đo khí SF6.
Đo sản phẩm phân hủy
Các máy đo điểm sương SF6 chuyên sâu có thể đo SO₂, H₂S, CO, HF hoặc các thành phần khác tùy cấu hình.
Những chỉ tiêu này thường được sử dụng để đánh giá sự biến đổi của khí sau quá trình vận hành, đặc biệt khi cần kiểm tra thiết bị sau sự cố hoặc hồ quang điện.
Cần lưu ý rằng cảm biến đo khí phân hủy có tuổi thọ và giới hạn sử dụng riêng. Khi kết quả bất thường, cần kiểm tra cả điều kiện cảm biến, hiệu chuẩn và quy trình lấy mẫu trước khi đưa ra kết luận về tình trạng thiết bị.

Bước 5: Ghi nhận và đánh giá kết quả từ máy đo
Sau khi các giá trị ổn định, lưu kết quả vào bộ nhớ máy hoặc xuất dữ liệu theo phương thức được hỗ trợ.
Một báo cáo đo nên liên kết kết quả với nhiều chỉ tiêu:
Mã thiết bị hoặc vị trí lấy mẫu.
Thời gian đo.
Các thông số khí.
Điều kiện hoặc trạng thái vận hành liên quan.
Thiết bị đo được sử dụng.
Việc phân tích đồng thời độ tinh khiết, độ ẩm/điểm sương và các sản phẩm phân hủy giúp đối chiếu giữa các chỉ tiêu, nhận diện bất thường rõ hơn và đưa ra đánh giá đầy đủ hơn về tình trạng khí cũng như thiết bị điện.
Bước 6: Thu hồi hoặc xử lý khí sau khi đo
Sau khi hoàn thành phép thử, cần xử lý lượng khí đã đi qua máy theo đúng thiết kế của thiết bị.
Một số máy đo điểm sương SF6 có hệ thống thu hồi khí, trong khi một số thiết bị sử dụng phương pháp lấy mẫu khác. Quy trình kết thúc vì thế phải tuân theo hướng dẫn của từng model.
Nếu máy có bình chứa hoặc hệ thống thu hồi, cần kiểm tra tình trạng bình trước và sau quá trình đo. Không nên xả hoặc xử lý khí tùy tiện.
Sau đó, đóng van lấy mẫu, tháo khớp nối đúng trình tự và bịt kín các đầu nối để hạn chế bụi, hơi ẩm hoặc tạp chất xâm nhập.
Độ tin cậy của kết quả đo không chỉ phụ thuộc vào cảm biến mà còn liên quan đến chất lượng mẫu khí, độ kín của kết nối, lưu lượng lấy mẫu và tình trạng hiệu chuẩn của Máy đo khí SF6.
Quy trình vận hành máy đo điểm sương SF6 gồm: kiểm tra thiết bị → làm sạch đường lấy mẫu → kết nối → lấy mẫu và chờ kết quả ổn định → lưu dữ liệu → thu hồi hoặc xử lý khí → bảo quản thiết bị.





