Máy hiện sóng số đa năng OWON ADS3352A (350MHz; 2+EXT)
Băng thông (-3 dB): 350 MHz
Kênh: 2+EXT
Tốc độ mẫu: 2.5 GSa/s (kênh đơn) 1.25 GSa/s (hai kênh)
Chế độ lấy mẫu: Sample, Peak, High Res, Average, Segmentation
Tốc độ làm mới dạng sóng: Max 500,000 wfms/s
Tốc độ quét (S/div): 500 μV/div - 10 V/div
Độ dài bản ghi: 100M
Độ phân giải theo chiều dọc: 12 bits
Độ chính xác thời gian rơle: ±1 ppm (typical)
Độ chính xác khuếch đại DC: 3% (≤1 mV), 2% (2 mV), 1.5% (≥5 mV)
Trở kháng đầu vào: 1 MΩ ± 2%, song song với 15 pF ± 5 pF, 50 Ω ± 2%
Hệ số suy giảm đầu dò: 1 μX-1 MX, step theo 1-2-5, hỗ trợ custom
Loại trigger: Edge, Video, Pulse, Slope, Runt, Windows, Timeout, Nth, Logic, RS232/UART, I2C, SPI CAN, LIN
Giải mã Bus: RS232 / UART, I2C, SPI, CAN, LIN
Đo tự động: Period, Frequency, +Width, -Width, Rise Time, Fall Time, Scr Duty, +Duty, -Duty, Vavg, Vpp, VRMS, Overshoot, Vmax, Vmin, Vtop, CycRms, Vbase, Vamp, Preshoot, Std Dev, +Pulse Cnt, -Pulse Cnt, Rise Cnt, Fall Cnt, Area, Cyc Area, Delay(A↑-B↑), Delay(A↑-B↓), Delay(A↓-B↑), Delay(A↓-B↓), Phase(A↑-B↑), Phase(A↑-B↓), Phase(A↓-B↑), Phase(A↓-B↓), FRR(A↑-B↑), FRF(A↑-B↓), FFR(A↓-B↑), FFF(A↓-B↓), LRR(A↑-B↑), LRF(A↑-B↓), LFR(A↓-B↑), LFF(A↓-B↓)
Toán học dạng sóng: +, -, *, /, &&, ||, ^, !, Intg, Diff, Sqrt, Function operation (Lg / Ln / Exp / Abs / Sine / Cosine / Tan), FFT, FFT rms, User Defined, digital filter (low pass, high pass, band pass, band reject)
Bộ đếm tần số: 6-digit frequency counter; Maximum frequency: maximum analog bandwidth of oscilloscope
Vôn kế: Hỗ trợ DC, AC+DCrms, ACrms; Độ phân giải: 4 digits (ACV/DCV)
Thông số kỹ thuật Máy phát sóng tùy ý (optional)
Tần số đầu ra tối đa: 50 MHz Dual
Độ phân giải theo chiều dọc: 14 bits
Tần số sóng tùy ý: 1 μHz - 10 MHz
Tốc độ mẫu: 160 MSa/s
Sóng chuẩn: Sine, Square, Ramp, Pulse, Noise
Độ dài sóng tùy ý: 2-16K points
Sóng tùy ý: Exponential Rise/Fall, Sin(x)/x, Step Wave, và 28 sóng tích hợp khác
Biên độ: 2 mVpp - 10 Vpp (high impedance), 1 mVpp - 5 Vpp (50 Ω)
Điều chế: AM, FM, PM, FSK, Sweep và Burst
Bode Plot (cần chức năng AFG):
Tần số bắt đầu / kết thúc: 10 Hz ~ 25 MHz
Biên độ: 2 mV ~ 6 V
Khác:
Giao tiếp: HDMI, USB device x1, USB Host x3, Trig Out (P/F), Type-C power supply*, LAN
Màn hình: 10.1 inch (1024×600), LCD
Nguồn: 100V – 240 VACRMS, 50/60 Hz, CAT Ⅱ
Kích thước (WxHxD): 325 mm x 209 mm x 111.5 mm
Trọng lượng (không bao gói): ≈3.2 kg
*Không có generator: bộ adapter cần hỗ trợ handshake protocol 12V/≥3A
Có generator: bộ adapter cần hỗ trợ handshake protocol 12V/≥4A
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

