Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Băng thông (-3 dB): 500 MHz
Kênh: 2+EXT
Tốc độ mẫu: 2.5 GSa/s (kênh đơn) 1.25 GSa/s (hai kênh)
Chế độ lấy mẫu: Sample, Peak, High Res, Average, Segmentation
Tốc độ làm mới dạng sóng: Max 500,000 wfms/s
Tốc độ quét (S/div): 500 μV/div - 10 V/div
Độ dài bản ghi: 100M
Độ phân giải theo chiều dọc: 12 bits
Độ chính xác thời gian rơle: ±1 ppm (typical)
Độ chính xác khuếch đại DC: 3% (≤1 mV), 2% (2 mV), 1.5% (≥5 mV)
Trở kháng đầu vào: 1 MΩ ± 2%, song song với 15 pF ± 5 pF, 50 Ω ± 2%
Hệ số suy giảm đầu dò: 1 μX-1 MX, step theo 1-2-5, hỗ trợ custom
Loại trigger: Edge, Video, Pulse, Slope, Runt, Windows, Timeout, Nth, Logic, RS232/UART, I2C, SPI CAN, LIN
Giải mã Bus: RS232 / UART, I2C, SPI, CAN, LIN
Đo tự động: Period, Frequency, +Width, -Width, Rise Time, Fall Time, Scr Duty, +Duty, -Duty, Vavg, Vpp, VRMS, Overshoot, Vmax, Vmin, Vtop, CycRms, Vbase, Vamp, Preshoot, Std Dev, +Pulse Cnt, -Pulse Cnt, Rise Cnt, Fall Cnt, Area, Cyc Area, Delay(A↑-B↑), Delay(A↑-B↓), Delay(A↓-B↑), Delay(A↓-B↓), Phase(A↑-B↑), Phase(A↑-B↓), Phase(A↓-B↑), Phase(A↓-B↓), FRR(A↑-B↑), FRF(A↑-B↓), FFR(A↓-B↑), FFF(A↓-B↓), LRR(A↑-B↑), LRF(A↑-B↓), LFR(A↓-B↑), LFF(A↓-B↓)
Toán học dạng sóng: +, -, *, /, &&, ||, ^, !, Intg, Diff, Sqrt, Function operation (Lg / Ln / Exp / Abs / Sine / Cosine / Tan), FFT, FFT rms, User Defined, digital filter (low pass, high pass, band pass, band reject)
Bộ đếm tần số: 6-digit frequency counter; Maximum frequency: maximum analog bandwidth of oscilloscope
Vôn kế: Hỗ trợ DC, AC+DCrms, ACrms; Độ phân giải: 4 digits (ACV/DCV)
Thông số kỹ thuật Máy phát sóng tùy ý (optional)
Tần số đầu ra tối đa: 50 MHz Dual
Độ phân giải theo chiều dọc: 14 bits
Tần số sóng tùy ý: 1 μHz - 10 MHz
Tốc độ mẫu: 160 MSa/s
Sóng chuẩn: Sine, Square, Ramp, Pulse, Noise
Độ dài sóng tùy ý: 2-16K points
Sóng tùy ý: Exponential Rise/Fall, Sin(x)/x, Step Wave, và 28 sóng tích hợp khác
Biên độ: 2 mVpp - 10 Vpp (high impedance), 1 mVpp - 5 Vpp (50 Ω)
Điều chế: AM, FM, PM, FSK, Sweep và Burst
Bode Plot (cần chức năng AFG):
Tần số bắt đầu / kết thúc: 10 Hz ~ 25 MHz
Biên độ: 2 mV ~ 6 V
Khác:
Giao tiếp: HDMI, USB device x1, USB Host x3, Trig Out (P/F), Type-C power supply*, LAN
Màn hình: 10.1 inch (1024×600), LCD
Nguồn: 100V – 240 VACRMS, 50/60 Hz, CAT Ⅱ
Kích thước (WxHxD): 325 mm x 209 mm x 111.5 mm
Trọng lượng (không bao gói): ≈3.2 kg
*Không có generator: bộ adapter cần hỗ trợ handshake protocol 12V/≥3A
Có generator: bộ adapter cần hỗ trợ handshake protocol 12V/≥4A