Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Điện áp DC (V)
- 220mV; 0.01 mV; ±(0.1%+5dig)
- 2.2V; 0.1 mV ±(0.1%+2dig)
22V; 1mV; ±(0.1%+2dig)
220V; 10mV; ±(0.1%+2dig)
1000V; 0.1 V; ±(0.1%+5dig)
Điện áp AC
- 220mV; 0.01 mV; ≤1kHz, ±(1.0%+10dig) or >1kHz, ±(1.5%+50dig)
- 2.2V; 0.1 mV; ≤1kHz, ±(0.8%+10dig) hoặc >1kHz, ±(1.2%+50dig)
22V; 1mV; ≤1kHz, ±(0.8%+10dig) hoặc >1kHz, ±(1.2%+50dig)
220V; 10mV; ≤1kHz, ±(0.8%+10dig) hoặc >1kHz, ±(2.0%+50dig)
750V; 0.1 V; ≤1kHz, ±(1.2%+10dig) hoặc >1kHz, ±(3.0%+50dig)
Dòng DC(A)
- 220μA; 0.01 μA; ±(0.5%+10dig)
2200μA; 0.1 μA; ±(0.5%+10dig)
- 22mA; 1 μA; ±(0.5%+10dig)
220mA; 10 μA; ±(0.8%+10dig)
- 20.00A [1]; 1mA; ±(2%+25dig)
Dòng AC (A)
- 220μA; 0.01 μA; ≤1kHz, ±(0.8%+10dig) or >1kHz, ±(1.2%+50dig)
2200μA; 0.1 μA; ≤1kHz; ±(0.8%+10dig) hoặc >1kHz, ±(1.2%+50dig)
- 22mA; 1 μA; ≤1kHz, ±(1.2%+10dig) hoặc >1kHz, ±(1.5%+50dig)
220mA; 10 μA; ≤1kHz, ±(1.2%+10dig) hoặc >1kHz, ±(1.5%+50dig)
- 20.00A [1]; 1 mA; ≤1kHz, ±(1.5%+10dig) or >1kHz, ±(2.0%+50dig)
Điện trở:
220Ω; 0.01 Ω; ±(0.5%+10dig)
2.2kΩ; 0.1Ω; ±(0.5%+10dig)
22kΩ; 1Ω; ±(0.5%+10dig)
220kΩ; 10Ω; ±(0.5%+10dig)
2.2MΩ; 100Ω; ±(0.8%+10dig)
22MΩ; 1kΩ; ±(1.5%+10dig)
220MΩ; 10kΩ; ±(5.0%+10dig)
Điện dung (F)
22nF; 1pF; ±(3.0%+5dig)
220nF; 10pF; ±(3.0%+5dig)
2.2μF; 100pF; ±(3.0%+5dig)
22μF; 1 nF; ±(3.0%+5dig)
220μF; 10 nF; ±(3.0%+5dig)
2.2mF; 100 nF; ±(4.0%+10dig)
>220mF
Tần số
22.00Hz; 0.01Hz; ±(0.1%+4dig)
220.0Hz; 0.1 Hz; ±(0.1%+4dig)
22.000kHz; 1 Hz; ±(0.1%+4dig)
220.00kHz; 10 Hz; ±(0.1%+4dig)
22.00Hz; 100 Hz; ±(0.1%+4dig)
2.2000MHz; 1k Hz; ±(0.1%+4dig)
22.000MHz; 10k Hz; ±(0.1%+4dig)
>220MHz
Duty Ratio (%)
5.0% - 94.9% (giá trị tiêu chuẩn:Vrms=1 V, f=1 kHz); 0.1%; ±(1.2%+3dig)
0.1% - 99.9%(≥1 kHz) 0.1%; ±(2.5%+3dig)
Nhiệt độ (°C/°F)
(-50 ℃) – (400℃); 0.1 ℃; ±(1.5%+5dig)
(-58 ℉) - (752 ℉); 0.1 ℉; ±(1.4%+6dig)
Chiều dài thu: 10,000 điểm
Pin: 3V(1.5V x 2)AA
Kích thước (WxHxD: 85mm x185mmx30mm
Khối lượng: 0.32 kg
Phụ kiện: HDSD, đầu đo, túi mềm, kẹp cá sấu, cặp nhiệt loại K, multi-function



