emin

Đồng hồ vạn năng OWON B41T+ (4 1/2 digital, True RMS, Bluetooth)

  • Hãng sản xuất: OWON
    Model: B41T+
    Bảo hành: 12 tháng
    • Yêu cầu báo giá Yêu cầu báo giá
  • 2,232,500 ₫
  • Gọi để có giá tốt

    Hanoi: (024) 35.381.269

    Đà Nẵng: (0236) 3 74 77 11

    TP.HCM: (028) 38.119.636

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch

Hãng sản xuất: Owon

Model:  B41T+ 

Bảo hành: 12 tháng


Điện áp DC (V)

- 220mV; 0.01 mV; ±(0.1%+5dig)

- 2.2V; 0.1 mV ±(0.1%+2dig)

22V; 1mV; ±(0.1%+2dig)

220V; 10mV; ±(0.1%+2dig)

1000V; 0.1 V; ±(0.1%+5dig)

Điện áp AC

- 220mV; 0.01 mV; ≤1kHz, ±(1.0%+10dig) or >1kHz, ±(1.5%+50dig)

- 2.2V; 0.1 mV; ≤1kHz, ±(0.8%+10dig) hoặc >1kHz, ±(1.2%+50dig)

22V; 1mV; ≤1kHz, ±(0.8%+10dig) hoặc >1kHz, ±(1.2%+50dig)

220V; 10mV; ≤1kHz, ±(0.8%+10dig) hoặc >1kHz, ±(2.0%+50dig)

750V; 0.1 V; ≤1kHz, ±(1.2%+10dig) hoặc >1kHz, ±(3.0%+50dig)

Dòng DC(A)

- 220μA; 0.01 μA; ±(0.5%+10dig)

2200μA; 0.1 μA; ±(0.5%+10dig)

- 22mA; 1 μA; ±(0.5%+10dig)

220mA; 10 μA; ±(0.8%+10dig)

- 20.00A [1]; 1mA; ±(2%+25dig)

Dòng AC (A)

- 220μA; 0.01 μA; ≤1kHz, ±(0.8%+10dig) or >1kHz, ±(1.2%+50dig)

2200μA; 0.1 μA; ≤1kHz; ±(0.8%+10dig) hoặc >1kHz, ±(1.2%+50dig)

- 22mA; 1 μA; ≤1kHz, ±(1.2%+10dig) hoặc >1kHz, ±(1.5%+50dig)

220mA; 10 μA; ≤1kHz, ±(1.2%+10dig) hoặc >1kHz, ±(1.5%+50dig)

- 20.00A [1]; 1 mA; ≤1kHz, ±(1.5%+10dig) or >1kHz, ±(2.0%+50dig)

Điện trở: 

220Ω; 0.01 Ω; ±(0.5%+10dig)

2.2kΩ; 0.1Ω; ±(0.5%+10dig)

22kΩ; 1Ω; ±(0.5%+10dig)

220kΩ; 10Ω; ±(0.5%+10dig)

2.2MΩ; 100Ω; ±(0.8%+10dig)

22MΩ; 1kΩ; ±(1.5%+10dig)

220MΩ; 10kΩ; ±(5.0%+10dig)

Điện dung (F)

22nF; 1pF; ±(3.0%+5dig)

220nF; 10pF; ±(3.0%+5dig)

2.2μF; 100pF; ±(3.0%+5dig)

22μF; 1 nF; ±(3.0%+5dig)

220μF; 10 nF; ±(3.0%+5dig)

2.2mF; 100 nF; ±(4.0%+10dig)

>220mF

Tần số 

22.00Hz; 0.01Hz; ±(0.1%+4dig)

220.0Hz; 0.1 Hz; ±(0.1%+4dig)

22.000kHz; 1 Hz; ±(0.1%+4dig)

220.00kHz; 10 Hz; ±(0.1%+4dig)

22.00Hz; 100 Hz; ±(0.1%+4dig)

2.2000MHz; 1k Hz; ±(0.1%+4dig)

22.000MHz; 10k Hz; ±(0.1%+4dig)

>220MHz

Duty Ratio (%)

5.0% - 94.9% (giá trị tiêu chuẩn:Vrms=1 V, f=1 kHz); 0.1%; ±(1.2%+3dig)

0.1% - 99.9%(≥1 kHz) 0.1%; ±(2.5%+3dig)

Nhiệt độ  (°C/°F)

(-50 ℃) – (400℃); 0.1 ℃; ±(1.5%+5dig)

(-58 ℉) - (752 ℉); 0.1 ℉; ±(1.4%+6dig)

Chiều dài thu: 10,000 điểm

Pin: 3V(1.5V x 2)AA

Kích thước (WxHxD: 85mm x185mmx30mm

Khối lượng: 0.32 kg


Phụ kiện: HDSD, đầu đo, túi mềm, kẹp cá sấu, cặp nhiệt loại K, multi-function

Chi tiết

Datasheet 



Đăng ký nhận bản tin - cơ hội nhận khuyến mãi