Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Dải tần số
Dải tần số: 9 kHz đến 1.500009 GHz
Độ phân giải tần số: 1 Hz
Dải quét tần số (Frequency Span)
Dải quét: 0 Hz, 100 Hz đến tần số cực đại của thiết bị
Độ không chắc chắn của dải quét: ± dải quét / (số điểm quét - 1)
Nhiễu pha SSB
(20℃ đến 30℃, fc=1 GHz, RBW=1 kHz, VBW=1 kHz)
Độ lệch sóng mang:
10 kHz: < -80 dBc/Hz (Điển hình)
100 kHz: < -100 dBc/Hz (Điển hình)
1 MHz: < -107 dBc/Hz (Điển hình)
Băng thông
Độ rộng băng thông phân giải (RBW): 10 Hz đến 500 kHz (theo chuỗi 1-10), 1 MHz, 3 MHz
Độ chính xác RBW: < 5%, điển hình (RBW ≤ 1 MHz)
Hệ số dạng bộ lọc RBW (60 dB : 3 dB): < 5:1 điển hình (dạng số, gần Gaussian)
Độ rộng băng thông video (VBW): 10 Hz đến 3 MHz
Biên độ và mức đo
Dải đo biên độ: DANL đến +20 dBm, 1 MHz đến 3.6 GHz, Preamp tắt
Mức tham chiếu: -80 dBm đến +30 dBm, bước 0.1 dBm
Tiền khuếch đại (Preamp): 20 dB (danh định), 9 kHz đến 3.6 GHz
Dải suy hao ngõ vào: 0 đến 40 dB, bước 1 dB
Mức nhiễu trung bình hiển thị (DANL)
(Suy hao ngõ vào = 0 dB, Detector mẫu, Trace trung bình ≥20, 20℃ đến 30℃, Trở kháng ngõ vào = 50 Ω, RBW chuẩn hóa 1 Hz)
Preamp tắt:
1 MHz đến 1 GHz: -140 dBm (Điển hình), <-130 dBm
1 GHz đến 1.5 GHz
Preamp bật:
1 MHz đến 1 GHz: -160 dBm (Điển hình), <-150 dBm
1 GHz đến 1.5 GHz
Đáp ứng tần số
(20℃ đến 30℃, 30% đến 70% độ ẩm tương đối, suy hao ngõ vào = 20 dB, tần số tham chiếu = 50 MHz)
Preamp tắt (fc ≥ 100 kHz): ±0.8 dB;±0.4 dB (Điển hình)
Preamp bật (fc ≥ 1 MHz): ±0.9 dB;±0.5 dB (Điển hình)
Sai số và độ chính xác
Độ chính xác biên độ tuyệt đối:
(20℃ đến 30℃, fc=50 MHz, Span=200 kHz, RBW=10 kHz, VBW=10 kHz, Detector Peak, Suy hao RF 10 dB, độ tin cậy 95%)
Preamp tắt: ±0.4 dB, mức tín hiệu ngõ vào -20 dBm
Preamp bật: ±0.5 dB, mức tín hiệu ngõ vào -40 dBm
Ngõ ra nguồn quét (Tracking Source Output, bộ tạo tín hiệu)
Dải tần số: 100 kHz đến 1.5 GHz (Tracking Source Output)
Dải mức công suất ngõ ra: -30 dBm đến 0 dBm
Độ phân giải mức công suất ngõ ra: 1 dB
Độ phẳng công suất ngõ ra: ±3 dB
USB
USB Host
Đầu nối: A Plug
Giao thức: USB 2.0 (Host End)
USB Device:
Đầu nối: Micro USB
Giao thức: Phiên bản 2.0
Màn hình hiển thị
Loại: TFT LCD
Độ phân giải: 1024×768
Kích thước: 8 inch
Màu sắc: 65536
Điều khiển từ xa
USB: USB TMC
LAN: 10/100 Base, RJ-45
Kích thước: 265 mm (R) × 190 mm (C) × 58 mm (D)
Khối lượng: khoảng 2.5 kg (không bao gồm bao bì)
