Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Băng thông : 60MHz
Lấy mẫu : 500MS/s
S/div : 5ns/div~100s/div,
Thời gian tăng : ≤5.8ns
Số kênh : 2
Hiện thị : 8" color LCD, TFT display , 800*600 pixels
Trở kháng đầu vào : 1MΩ±2%
Độ cách điện kênh : 50Hz: 100 : 1, 10MHz: 40 : 1
Điện áp vào max : 400V (PK-PK) DC + AC PK-PK
Đầu vào chia : 1X,10X,100X,1000X
Chiều dài ghi : Max.10M điểm cho 1 kênh
Độ chính xác lấy mẫu/ trễ : ±100ppm
Đầu vào dạng : DC, AC, Ground
Độ phân giải (A/D) : 8 bits
V/div : 2mV/div~10V/div(at input)
Kiểu Trigger : Edge, Pulse, Video, Slope, Alternate
Chế độ Trigger : Auto, Normal, Single
Mức Trigger : ±6
Chế độ thu thập : Mẫu, phát hiện đỉnh và trung bình
Toán học : +, -, ×, ÷, FFT
Sóng lưu trữ : 15 dạng sóng
Truyền thông : USB, USB Flash
Nguồn : 100V-240V AC, 50/60Hz, CATII
Công suất : <18W
Cầu chì : 1A, T class, 250V
Phụ kiện : Que đo, đầu nguồn, CD, HDSD, cable USB
| Specifications | |
| Bandwidth | 60MHz |
| Sample rate(Real time) | 500MS/s |
| Horizontal Scale(S/div) | 5ns/div~100s/div, step by 1~2~5 |
| Rise time (at input, typical) | ≤5.8ns |
| Channels | Dual |
| Display | 8" color LCD, TFT display , 800*600 pixels, 65535 colors |
| Input impedance | 1MΩ±2%in parallel with 15pF±5pF |
| Channels Isolation | 50Hz: 100 : 1, 10MHz: 40 : 1 |
| Max. input voltage | 400V (PK-PK) DC + AC PK-PK |
| DC gain accuracy | ±3% |
| DC accuracy(Average) | Average≥16:±(3% reading+0.05div) for ΔV |
| Probe attenuation factor | 1X,10X,100X,1000X |
| LF respond(AC, -3dB) | ≥5Hz(at input, AC coupling, -3dB) |
| Record length | Max.10M points for each channel |
| Sampling rate/relay time accuracy | ±100ppm |
| Interpolation | (sin x)/x |
| Interval(ΔT) accuracy (full bandwidth) | Single: ±(1 interval time+100ppm×reading+0.6ns) Average>16:±(1 interval time+100ppm×reading+0.4ns) |
| Input coupling | DC, AC, Ground |
| Vertical resolution (A/D) | 8 bits resolution (2 Channels simultaneously) |
| Vertical sensitivity | 2mV/div~10V/div(at input) |
| Trigger type | Edge, Pulse, Video, Slope, Alternate |
| Trigger mode | Auto, Normal, Single |
| Trigger level | ±6 divisions from screen center |
| Acquisition modes | Sample, Peak Detect and Average |
| Line/field frequency(Video) | Support standard NTSCPAL and SECAM broadcast systems |
| Cursor measurement | ΔV and ΔT between cursors |
| Waveform Math | +, -, ×, ÷, FFT |
| Waveform storage | 15 waveforms |
| Communication interface | USB, Support USB Flash Disk Storage, Pass/Fail |
| Cymometer | Available |
| Power supply | 100V-240V AC, 50/60Hz, CATII |
| Power consumption | <18W |
| Fuse | 1A, T class, 250V |