Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Thông số kỹ thuật
1. Nguồn DC
Kênh: Ngõ ra đơn kênh
Tổng công suất ngõ ra: 400W
Ngõ ra kênh: 0 – 80V / 0 – 10A
Màn hình: LCD màu 2.8 inch
Giao diện: USB Device (mặc định) / RS232 / LAN
Kích thước (R × C × S): 82mm × 142mm × 226mm
Nhiệt độ làm việc: 0 – 40℃
Khối lượng: xấp xỉ 1.5kg
Đặc tính nguồn DC
Ngõ ra định mức (0℃ – 40℃):
Điện áp: 0 – 80V
Dòng điện: 0 – 10A
Công suất: 400W
Độ ổn định tải (Load Regulation):
Điện áp: ≤20mV
Dòng điện: ≤10mA
Độ ổn định nguồn (Power Regulation):
Điện áp: ≤20mV
Dòng điện: ≤10mA
Độ phân giải cài đặt:
Điện áp: 10mV
Dòng điện: 1mA
Độ phân giải hiển thị lại (Readback Resolution):
Điện áp: 10mV
Dòng điện: 1mA
Độ chính xác giá trị trong 12 tháng (25℃ ±5℃):
Điện áp: ≤0.05% ± 20mV
Dòng điện: ≤0.05% ± 20mA
Độ chính xác đọc lại (25℃ ±5℃):
Điện áp: ≤0.05% ± 20mV
Dòng điện: ≤0.05% ± 20mA
Gợn/rung (Ripple/Noise):
Điện áp (Vp-p): ≤50mVp-p
Điện áp (rms): ≤20mA
Hệ số nhiệt độ ngõ ra (0℃ – 40℃):
Điện áp: 100ppm/℃
Dòng điện: 200ppm/℃
Hệ số nhiệt độ đọc lại:
Điện áp: 100ppm/℃
Dòng điện: 200ppm/℃
Thời gian đáp ứng (50% – 100% tải định mức): ≤5.0ms
Lưu trữ: 4 nhóm dữ liệu
(* Băng thông nhiễu 20MHz, băng thông gợn 1MHz, thử nghiệm với tụ điện điện phân 10µF mắc song song với tụ gốm 0.1µF tại đầu ra).
2. Đồng hồ vạn năng tích hợp
Đọc toàn thang: 4½ số
Tự động thang đo (Auto Range): Có
Chức năng đo: Điện áp, Dòng điện, Điện dung, Điện trở, Kiểm tra thông mạch, Kiểm tra diode (0 – 2V)
Thang đo & Độ chính xác
Điện dung:
20.000nF, 200.00nF, 2.0000µF, 20.000µF, 200.00µF, 2.0000mF
Độ chính xác: ±(3.0% ± 10 số)
Điện áp:
DCV: 200.00mV: ±(0.3% ± 10 số)
DCV: 2.0000V, 20.000V, 200.00V, 1000V: ±(0.3% ± 5 số)
ACV: 200.00mV, 2.0000V, 20.000V, 200.00V: ±(0.8% ± 10 số)
ACV: 750V: ±(1% ± 10 số)
Dòng điện:
DCA: 200.00mA: ±(0.8% ± 10 số)
DCA: 10.000A: ±(2.5% ± 10 số)
ACA: 200.00mA: ±(1% ± 10 số)
ACA: 10.000A: ±(2.8% ± 10 số)
Điện trở:
200.00Ω, 2.0000kΩ, 20.000kΩ, 200.00kΩ, 2.0000MΩ: ±(0.8% ± 10 số)
20.000MΩ: ±(1% ± 3 số)
100MΩ: ±(5% ± 10 số)