For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Đồng hồ vạn năng nguồn DC 1 kênh OWON SPM8104 (0 - 80V / 0 - 10A; 400W)

ModelSPM8104
Giá chưa bao gồm VAT
5,290,000 VND
Giá đã bao gồm VAT
5,713,200 VND
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Thông số kỹ thuật

1. Nguồn DC

Kênh: Ngõ ra đơn kênh

Tổng công suất ngõ ra: 400W

Ngõ ra kênh: 0 – 80V / 0 – 10A

Màn hình: LCD màu 2.8 inch

Giao diện: USB Device (mặc định) / RS232 / LAN

Kích thước (R × C × S): 82mm × 142mm × 226mm

Nhiệt độ làm việc: 0 – 40℃

Khối lượng: xấp xỉ 1.5kg

Đặc tính nguồn DC

Ngõ ra định mức (0℃ – 40℃):

Điện áp: 0 – 80V

Dòng điện: 0 – 10A

Công suất: 400W

Độ ổn định tải (Load Regulation):

Điện áp: ≤20mV

Dòng điện: ≤10mA

Độ ổn định nguồn (Power Regulation):

Điện áp: ≤20mV

Dòng điện: ≤10mA

Độ phân giải cài đặt:

Điện áp: 10mV

Dòng điện: 1mA

Độ phân giải hiển thị lại (Readback Resolution):

Điện áp: 10mV

Dòng điện: 1mA

Độ chính xác giá trị trong 12 tháng (25℃ ±5℃):

Điện áp: ≤0.05% ± 20mV

Dòng điện: ≤0.05% ± 20mA

Độ chính xác đọc lại (25℃ ±5℃):

Điện áp: ≤0.05% ± 20mV

Dòng điện: ≤0.05% ± 20mA

Gợn/rung (Ripple/Noise):

Điện áp (Vp-p): ≤50mVp-p

Điện áp (rms): ≤20mA

Hệ số nhiệt độ ngõ ra (0℃ – 40℃):

Điện áp: 100ppm/℃

Dòng điện: 200ppm/℃

Hệ số nhiệt độ đọc lại:

Điện áp: 100ppm/℃

Dòng điện: 200ppm/℃

Thời gian đáp ứng (50% – 100% tải định mức): ≤5.0ms

Lưu trữ: 4 nhóm dữ liệu

(* Băng thông nhiễu 20MHz, băng thông gợn 1MHz, thử nghiệm với tụ điện điện phân 10µF mắc song song với tụ gốm 0.1µF tại đầu ra).

2. Đồng hồ vạn năng tích hợp

Đọc toàn thang: 4½ số

Tự động thang đo (Auto Range): Có

Chức năng đo: Điện áp, Dòng điện, Điện dung, Điện trở, Kiểm tra thông mạch, Kiểm tra diode (0 – 2V)

Thang đo & Độ chính xác

Điện dung:

20.000nF, 200.00nF, 2.0000µF, 20.000µF, 200.00µF, 2.0000mF

Độ chính xác: ±(3.0% ± 10 số)

Điện áp:

DCV: 200.00mV: ±(0.3% ± 10 số)

DCV: 2.0000V, 20.000V, 200.00V, 1000V: ±(0.3% ± 5 số)

ACV: 200.00mV, 2.0000V, 20.000V, 200.00V: ±(0.8% ± 10 số)

ACV: 750V: ±(1% ± 10 số)

Dòng điện:

DCA: 200.00mA: ±(0.8% ± 10 số)

DCA: 10.000A: ±(2.5% ± 10 số)

ACA: 200.00mA: ±(1% ± 10 số)

ACA: 10.000A: ±(2.8% ± 10 số)

Điện trở:

200.00Ω, 2.0000kΩ, 20.000kΩ, 200.00kΩ, 2.0000MΩ: ±(0.8% ± 10 số)

20.000MΩ: ±(1% ± 3 số)

100MΩ: ±(5% ± 10 số)

Datasheet


Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi