Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Băng thông: 25MHz
Độ phân giải theo trục dọc (A/D): 8 bits
Số kênh: 4
Tốc độ lấy mẫu: 100 MSa/s
Thời gian sườn lên: ≤14 ns
Thang thời gian ngang (s/div): 5ns/div - 1000s/div, bước 1 - 2 - 5
Chế độ lấy mẫu: lấy mẫu (sample), phát hiện đỉnh (peak detect), trung bình (average)
Độ dài bản ghi: 1M
Kiểu ghép nối đầu vào: DC, AC, nối đất (ground)
Trở kháng đầu vào: 1 MΩ ± 2%, song song với 12 pF ± 5 pF
Điện áp đầu vào tối đa: 400 V (DC + AC Peak)
Độ cách ly kênh: 100 : 1 @ 50Hz; 40 : 1 @ 10MHz
Độ chính xác hệ số khuếch đại DC: ±3%
Độ nhạy theo trục dọc: 2 mV/div - 10 V/div, bước 1 - 2 - 5
Độ dịch chuyển theo trục dọc: ± 2V (2 mV/div – 200 mV/div); ± 100V (500 mV/div - 10 V/div)
Loại kích hoạt: cạnh (edge), video, độ dốc (slope), xung (pulse)
Chế độ kích hoạt: tự động (auto), bình thường (normal), một lần (single)
Tần số Line/Field (trong kích hoạt video): hỗ trợ các tiêu chuẩn NTSC, PAL và SECAM
Đo lường tự động: Vpp, Vmax, Vmin, Vtop, Vbase, Vamp, Vavg, Vrms, Overshoot, Preshoot, Frequency, Period, Rise Time, Fall Time, Delay A→B, Delay A→B, +Width, -Width, +Duty, -Duty
Cách ly: cách ly giao diện truyền thông, cách ly giao diện nguồn
Giao diện truyền thông: USB Device (Type C), LAN
Nguồn cấp: DC 5V
Công suất tiêu thụ: ≤ 8 W
Kích thước thiết bị: 190 × 118 × 120 mm (W × H × D)
Trọng lượng: ≈ 0.38 kg