Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Băng thông: 200MHz
Tốc độ lấy mẫu: 1GS/s
Độ dài ghi: 40M hoặc 80M (optional)
Tốc độ làm mới dạng sóng: 75,000 wfms/s
Thang đo ngang (s/div): 2ns/div - 1000s, bước 1 - 2 - 5
Thời gian tăng (tại đầu vào, điển hình): ≤1.75ns
Kênh: 2 + 1 (ngoài)
Màn hình: LCD màu 8", 800 x 600 pixel (tùy chọn cảm ứng)
Cách ly kênh: 50Hz : 100 : 1, 10MHz : 40 : 1
Điện áp đầu vào tối đa: 1MΩ ≤ 300Vrms
Độ chính xác DC: 1mV: ±4%; ≥2mV: ±3%
Hệ số suy hao của đầu dò: 0.001X - 1000X, bước 1 - 2 - 5
Đáp ứng tần số thấp (AC, -3dB): ≥10Hz (tại đầu vào, AC coupling, -3dB)
Nội suy: sin(x)/x
Ghép đầu vào: DC, AC, và GND
Độ nhạy dọc: 1mV/div - 10V/div (tại đầu vào)
Loại trigger: Edge, Video, Pulse, Slope, Runt, Windows, Timeout, Nth Edge, Logic, I2C, SPI, RS232, CAN
Giải mã bus: I2C, SPI, RS232 và CAN
Chế độ kích: Tự động (Auto), Bình thường (Normal) và Đơn (Single)
Thang đo dọc: ±2V (1 mV/div - 100mV/div); ±200V (200 mV/div - 10 V/div)
Tần số đường/khung hình (video): Tiêu chuẩn NTSC, PAL và SECAM
Đo bằng con trỏ: ΔV và ΔT giữa các con trỏ, ΔV và ΔT giữa các con trỏ, và con trỏ tự động (auto-cursors)
Đo tự động: Vpp, Vavg, Vrms, Freq, Period, Week RMS, Cursor RMS, Vmax, Vmin, Vtop, Vbase, Vamp, Overshoot, Phase, Preshoot, Rise Time, Fall Time, +Width, -Width, +Duty, -Duty, Duty Cycle, Delay A→B ↑, Delay A→B↓, +Pulse Count, -Pulse Count, Rise Edge Count, Fall Edge Count
Toán học dạng sóng:
Cộng (+), Trừ (-), Nhân (×), Chia (÷), FFT, FFTrms, Tích phân (Intg), Đạo hàm (Diff), Căn bậc hai (Sqrt), Hàm người dùng định nghĩa, Bộ lọc số (low pass, high pass, band pass, band reject)
Lưu trữ dạng sóng: 100 dạng sóng
Hình Lissajous:
Băng thông: Toàn băng thông
Độ lệch pha: ±3 độ
Giao diện truyền thông: USB Host, USB Device, Trig Out (P/F), LAN và VGA
Bộ đếm tần số: Có
Nguồn điện: 100V - 240V AC, 50/60Hz, CAT II