Máy đo nồng độ Oxi hòa tan Micro 800 Palintest PT1303 (0-50 mg/L)

- Oxi hòa tan:

Dải đo: 0 – 50 mg/L, 0 – 500% bão hòa

Độ phân giải: 0.01, 0.1%

Độ chính xác: ±1% (0 - 20 mg/L/0 -200%), ±10% (20 – 50 mg/L, 200 – 500%)

- Nhiệt độ:

Dải đo: -5 đến 50 °C

Độ phân giải: 0.01°C

Độ chính xác: ±0.1°C

- Độ dẫn (EC): 

Dải đo: 0 đến 200,000 µS/cm

Độ phân giải: 1 (0 đến 9,999 µS/cm), 0.01 (10.00 – 99.99 mS/cm), 0.1 (100.0 – 200.0 mS/cm)

Độ chính xác: ±1% chỉ số đọc hay ±1µS/cm, khi lớn hơn

- Tổng tổng rắn hòa tan: 

Dải đo: 0 to 100,000 mg/L

Độ phân giải: 1 (0 – 9,999 mg/L), 0.01 (10.00 – 100.00 g/L)

Độ chính xác: ±1% chỉ số đọc hay ±1 mg/L, khi lớn hơn

- Điện trở: 

Dải đo: 5Ω.cm - 1MΩ.cm 

Độ phân giải: 1 (5 – 9,999 Ω.cm), 0.1 (10.0 – 1,000.0 kΩ.cm)

Độ chính xác: ±1% chỉ số đọc hay  ±1 Ω.cm, khi lớn hơn

- Độ mặn:

Dải đo: 0 – 70 PSU,  0 – 70.00 ppt (g/kg)

Độ phân giải: 0.02 PSU, 0.01 ppt

Độ chính xác: ±1% chỉ số đọc hay ±0.1 phần, khi lớn hơn

- Trọng lượng riêng nước biển:

Dải đo: 0 – 50 σ 

Độ phân giải: 0.1 σ 

Độ chính xác: ±1.0 σ

Chi tiết

Datasheet

Manual

Features

- Long life optical technology, suitable for low flow or anoxic conditions.

- Capture Conductivity, TDS, Salinity, Seawater Specific Gravity (SSG) and Resistivity in one measurement.

- Intuitive and automatic correction for atmospheric pressure, temperature and salinity.

- Provided in a protective hard case kit, suitable for use in the laboratory and in the field.


  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch