Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
HÌNH ẢNH & ĐỘ NHẠY
Loại cảm biến: CMOS, chiếu sáng mặt sau (BSI) với màn trập toàn khung (Global Shutter)
Độ phân giải tối đa: 1280 x 832 (Binned: 640 x 384)
Gia số CAR: 256 x 32 (Binned: 128 x 64)
Kích thước điểm ảnh (μm): 18.5 (Binned: 37.0)
Kích thước cảm biến (mm): 23.7 x 15.4
Độ sâu bit (ADC): 12 bit
KẾT NỐI & TÍN HIỆU
Ethernet: Gigabit và 10Gb Ethernet (chuẩn)
Timecode: IRIG-B dạng điều chế và không điều chế
Cổng kết nối phía sau:
Ethernet: Fischer 8-pin
Nguồn 20-28V: Fischer 6-pin
Dữ liệu đo tầm RDIO + 2 cổng I/O lập trình – Fischer 8-pin
3 cổng BNC chuyên dụng: Trigger, Timecode-in, và SDI Video
1 cổng BNC chuyên dụng: I/O lập trình
Tín hiệu I/O lập trình (3 cổng):
Strobe, Fsync, Ready, Timecode Out, MultiStrobe, Auto Trigger (+mode 2), SW Trigger, Recording, Event In, Memory Gate In, Pretrigger In, Auxtrigger In, Range Data Corrp.
(Cài đặt và định nghĩa tín hiệu trong PCC)
Trigger phần cứng: TTL (sườn lên hoặc xuống), hoặc điện áp cao (sườn lên hoặc xuống). Có cổng BNC riêng.
Trigger phần mềm: Nút bấm Trigger; qua Ethernet; qua trigger dựa trên hình ảnh (IBAT), qua lệnh SDK hoặc telnet.
Đồng bộ: Sync ngoài (5V TTL) thông qua Fsync hoặc IRIG-B Timecode
Tính năng ghi:
Điều khiển tốc độ khung hình ngoài
Chế độ burst
Ghi liên tục
Nhiều phân vùng (multi-partition)
Ghi lệch khung (frame straddling)
Xuất video: 3G-SDI qua BNC (phía sau), Din và HDMI (phía trước)
Nguồn phụ kiện: Cổng Hirose 4-pin (trước) cho màn hình 12V đến 1A
BỘ NHỚ & LƯU TRỮ
RAM Buffer:
16GB, 32GB, 64GB (KT810)
32GB, 64GB, 128GB
Thời gian ghi:
32GB: 1.7 giây
64GB: 3.4 giây
128GB: 6.8 giây
Multi-Cine: Tối đa 63 phân vùng
Bộ nhớ không bay hơi:
CFexpress loại B
Thẻ được phê duyệt khi ra mắt: Exascend 1TB Essential Series & Pro; Wise Advanced 1TB
Tốc độ truyền dữ liệu: 275 MB/s
→ Thời gian lưu toàn bộ RAM 32GB = 2 phút
TỐC ĐỘ KHUNG HÌNH & PHƠI SÁNG
FPS cao nhất ở độ phân giải tối đa: 12,090 fps
FPS tối thiểu: 100 fps
Xung nhịp bộ hẹn thời gian khung hình: 110 MHz
Thời gian phơi sáng tối thiểu:
1.06 μs (chuẩn)
190 ns (với FAST Option)
Tính năng PIV:
Chế độ tắt màn trập với thời gian lệch khung 246 ns
Tần số khung hiệu dụng cho PIV: 4.06 MHz
Tính năng phơi sáng:
Burst Mode, EDR (Dải động cực cao), Auto-Exposure, Hiển thị vùng cháy sáng trên video và trong PCC
NGUỒN ĐIỆN
Nguồn AC: 100–240 VAC, kèm bộ nguồn 160W
Dải điện áp DC: 20–28V
Công suất tiêu thụ: 90W điển hình
Pin: Chỉ hoạt động với nguồn pin 24V, cấp qua cổng nguồn chính