Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Dải tần: 200Mhz
Số kênh vào analog: 2
Rise time: 1.75ns
Độ phân giải: 8bits
Dải đầu vào: ±20 mV to ±20 V full scale in 10 ranges
Độ nhạy: 4 mV/div to 4 V/div (10 vertical divisions)
Độ chính xác DC: ±3 % of full scale ±200 μV
Bảo vệ quá áp: ±100 V (DC + AC peak)
- Số kênh vào Digital:
16 Kênh (2 cổng)
Tần số vào max: 100MHz (200Mb/s)
Trở kháng vào: 200 kΩ ±2% ∥ 8 pF ±2 pF
Lựa chọn mức: TTL, CMOS, ECL, PECL, user-defined
Điện áp vào min: 500 mV pk-pk
Bảo vệ quá áp: 50V
Tốc độ lấy mẫu: 1Gs/s
Bộ nhớ đệm: 512MS
Maximum Capture Rate: 100000 waveforms/s
Chế độ Trigger: None, auto, repeat, single, rapid (segmented memory)
Tín hiệu ra: Sine, square, triangle, DC voltage, ramp up, ramp down, sinc, Gaussian, half-sine.
Chức năng phát xung: Đến 20MHz
Chức năng phân tích phổ
Chức năng tính toán:
−x, x+y, x−y, x*y, x/y, x^y, sqrt, exp, ln, log, abs, norm, sign, sin, cos, tan, arcsin,
arccos, arctan, sinh, cosh, tanh, freq, derivative, integral, min, max, average,
peak, delay, highpass, lowpass, bandpass, bandstop
Tự động đo:
AC RMS, true RMS, cycle time, DC average, duty cycle, falling rate,
fall time, frequency, high pulse width, low pulse width, maximum,
minimum, peak to peak, rise time, rising rate.
Giao tiếp: USB 3.0
Kích thước: 190 mm x 170 mm x 40 mm
Khối lượng: < 0.5 kg
Phụ kiện kèm theo: Máy chính, que đo, Hdsd, Đĩa CD, Cáp USB.