Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Vật liệu chính: Polypropylene đen, gel điện cực tham chiếu Ag/AgCl
Dải đo pH: 0 – 14 pH
Dải nhiệt độ làm việc: 0 – 80℃
Dải áp suất: ≤ 0.6 MPa
Giá trị thế không pH: 7 ± 0.25 pH (15 mV)
Độ dốc: ≥ 95%
Điện trở bên trong: ≤ 250 MΩ
Sai số kiềm: 0.2 pH (với Na⁺ 1 mol/L tại pH 14 và 25℃)
Thời gian đáp ứng: ≤ 10 giây (đạt 95% giá trị cuối sau khi khuấy)
Nguồn cấp: AC: 85 – 500 VAC; DC: 9 – 36 VDC
Đầu ra: 3 kênh tín hiệu 4–20 mA
Rơ-le: 3 rơ-le, có thể lập trình theo thông số và ngưỡng đo
Giao thức truyền thông: MODBUS RS485
Nhiệt độ đo: 0 – 80℃ (không để đóng băng)
Cảm biến: Đường kính 28.7 mm × Chiều dài 195 mm
Bộ phát: 145 × 125 × 162 mm (Dài × Rộng × Cao)
Khối lượng: Cảm biến: 0.2 kg; Bộ phát: 1.35 kg
Chiều dài cáp: Tiêu chuẩn: 10 m, có thể mở rộng tối đa
Application
PH online monitoring in technological process of inlet/outlet of sewage treatment plant,sedimentation basin and biochemical reaction basin and so on.
PH online monitoring of municipal water supply industry,surface water and aquaculture and so on.
PH online monitoring of industrial process water and in wastewater treatment process.
Datasheet







