For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Tải giả điện tử DC PRODIGIT 3354G (4000W, 400A/150V)

Model3354G
Xuất xứTaiwan (Đài Loan)
Bảo hành12 tháng
Giá chưa bao gồm VAT
183,890,980 VND
Giá đã bao gồm VAT
198,602,258 VND
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Công suất: 0~4000W / 0~6000W max

Dòng điện: 0~400A / 0~600A max

Điện áp: 0~150V

Điện áp làm việc nhỏ nhất: 0.7V @ 400A

Bảo vệ

Bảo vệ quá công suất OPP: 105%

Bảo vệ quá dòng OCP: 104%

Bảo vệ quá áp OVP: 105%

Bảo vệ quá nhiệt OTP: 90℃ ± 5℃

Chế độ CC

Dải: 0~40A / 0~400A

Độ phân giải: 0.00064A / 0.0064A

Độ chính xác: ± 0.05% (Cài đặt + Dải đo)

Chế độ CR

Dải: 0.375~22500Ω / 0.0018~0.375Ω

Độ phân giải: 0.000044S / 0.00000625Ω

Độ chính xác: ± 0.2% (Cài đặt + Dải đo)

Chế độ CV

Dải: 0~15V / 0~150V

Độ phân giải: 0.0025V / 0.025V

Độ chính xác: ± 0.05% (Cài đặt + Dải đo)

Chế độ CP

Dải: 0~400W / 0~4000W

Độ phân giải: 0.0064W / 0.064W

Độ chính xác: ± 0.1% (Cài đặt + Dải đo)

Chế độ CV + Chế độ CC

Dải: 150V / 400A

Độ phân giải: 0.0025V / 0.0064A

Độ chính xác: ± 1.0% (Cài đặt + Dải đo)

Chế độ CV + Chế độ CP

Dải: 150V / 4000W

Độ phân giải: 0.0025V / 0.064W

Độ chính xác: ± 1.0% (Cài đặt + Dải đo)

Chế độ Turbo OFF / ON

Chức năng kiểm tra Short/OCP/OPP

Dòng điện lớn nhất: 400A / 600A

Độ chính xác đo: ± 1.0% (Giá trị đọc + Dải đo)

Short time: 100~10000mS;Continuous / 100~10000mS

Độ chính xác đo: NA / NA

Thời gian OCP (Tstep): 100mS / 200mS

Độ chính xác đo: NA / NA

Thời gian OPP (Tstep): 100mS / 200mS

Độ chính xác đo: NA /NA

Chức năng kiểm tra BMS OFF/ON (Chế độ Turbor OFF) / OFF/ON (Chế độ Turbor ON)

Short time: 100mS~10S/0.05~10mS / 100~1000mS/0.05~10mS

Độ chính xác đo: NA/±0.005mS / NA/±0.005mS

Thời gian OCP (Tstep): 100mS/0.05~10mS;11~1000mS / 20mS/0.05~10mS;11~1000mS

Độ chính xác đo: NA/±0.005mS;±0.2mS / NA/±0.005mS;±0.2mS

Chế độ thử xung điện

Dòng điện xung: 0~600A

Dòng điện thường: 0~300A

Thời gian xung: 10~2000ms

Bước xung: 1~5

Chế độ MPPT

Thuật toán: P&O

Chế độ tải: CV

Khoảng P&O: 1000-6000mS

Độ phân giải: 1000mS

Chế độ Dynamic

Timing:

Thigh & Tlow: 0.010~9.999/99.99/999.9/mS

Độ phân giải: 0.0001/0.01/0.1/1mS

Độ chính xác: 1/10/100/1000 uS+50ppm

Slew rate: 0.0256~1.600A/uS / 0.2560~16.000A/uS

Độ phân giải: 0.0064A/uS / 0.064A/uS

Rise Time nhỏ nhất: 25uS (Typ.)

Dòng điện:

Dải: 0~40A / 40~400A

Độ phân giải: 0.00064A / 0.0064A

Đo lường

Điện áp

Dải (5 Digital): 0~15V / 15~150v

Độ phân giải: 0.00025V / 0.0025V

Độ chính xác: ± 0.025% (Giá trị đọc + Dải đo)

Dòng điện

Dải (5 Digital): 0~40A / 40~400A

Độ phân giải: 0.00064A / 0.0064A

Độ chính xác: ± 0.05% (Giá trị đọc + Dải đo)

Công suất

Dải (5 Digital): 4000W

Độ chính xác: ± 0.06% (Giá trị đọc + Dải đo)

Thông số chung

Short Resistance: 0.0018Ω

Short Current lơn nhất: 400A

Điện áp tải ON: 0.25~62.5V

Điện áp tải OFF: 0~62.5V

Công suất tiêu thụ: 550VA

Kích thước (HxWxD): 177mm x 440mm x 745mm

Trọng lượng: 28kg

Nhiệt độ: 0~40℃

An toàn & EMC: CE

Option card: GPIB, RS232, USB, LAN

Datasheet


Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi