For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Tải giả điện tử DC PRODIGIT 3364G (4000W, 280A/600V)

Model3364G
Xuất xứTaiwan (Đài Loan)
Bảo hành12 tháng
Giá chưa bao gồm VAT
210,811,790 VND
Giá đã bao gồm VAT
227,676,733 VND
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Công suất: 0~4000W / 0~6000W max

Dòng điện: 0~280A / 0~420A max

Điện áp: 0~600V

Điện áp làm việc nhỏ nhất: 10V @ 280A

Bảo vệ

Bảo vệ quá công suất OPP: 105%

Bảo vệ quá dòng OCP: 104%

Bảo vệ quá áp OVP: 105%

Bảo vệ quá nhiệt OTP: 90℃ ± 5℃

Chế độ CC

Dải: 0~28A / 0~280A

Độ phân giải: 0.000448A / 0.00448A

Độ chính xác: ± 0.05% (Cài đặt + Dải)

Chế độ CR

Dải: 2.1428~128568Ω / 0.03576~2.1428Ω

Độ phân giải: 0.000008S / 0.000036Ω

Độ chính xác: ± 0.2% (Cài đặt + Dải)

Chế độ CV

Dải: 0~60V / 0~600V

Độ phân giải: 0.001V / 0.01V

Độ chính xác: ± 0.05% (Cài đặt + Dải)

Chế độ CP

Dải: 0~400W / 0~4000W

Độ phân giải: 0.0064W / 0.064W

Độ chính xác: ± 0.1% (Cài đặt + Dải)

Chế độ CV + Chế độ CC

Dải: 600V / 280A

Độ phân giải: 0.01V / 0.00448A

Độ chính xác: ± 1.0% (Cài đặt + Dải)

Chế độ CV + Chế độ CP

Dải: 600V / 4000W

Độ phân giải: 0.01V / 0.064W

Độ chính xác: ± 1.0% (Cài đặt + Dải)

Chế độ Turbo OFF / ON

Chức năng kiểm tra Short/OCP/OPP

Dòng điện lớn nhất: 280A / 420A

Độ chính xác đo: ± 1.0% (Giá trị đọc + Dải)

Short time: 100~10000mS;Continuous / 100~20000mS

Độ chính xác đo: NA / NA

Thời gian OCP (Tstep): 100mS / 20mS

Độ chính xác đo: NA / NA

Thời gian OPP (Tstep): 100mS / 20mS

Độ chính xác đo: NA /NA

Chức năng kiểm tra BMS OFF/ON (Chế độ Turbor OFF) / OFF/ON (Chế độ Turbor ON)

Short time: 100mS~10S/0.05~10mS / 100~1000mS/0.05~10mS

Độ chính xác đo: NA/±0.005mS / NA/±0.005mS

Thời gian OCP (Tstep): 100mS/0.05~10mS;11~1000mS / 20mS/0.05~10mS;11~1000mS

Độ chính xác đo: NA/±0.005mS;±0.2mS / NA/±0.005mS;±0.2mS

Chế độ thử xung điện

Dòng điện xung: 0~420A

Dòng điện thường: 0~210A

Thời gian xung: 10~2000ms

Bước xung: 1~5

Chế độ MPPT

Thuật toán: P&O

Chế độ tải: CV

Khoảng P&O: 1000-60000mS

Độ phân giải: 1000mS

Chế độ Dynamic

Timing:

Thigh & Tlow: 0.010~9.999/99.99/999.9/mS

Độ phân giải: 0.0001/0.01/0.1/1mS

Độ chính xác: 1/10/100/1000 uS+50ppm

Slew rate: 0.01792~1.120A/uS / 0.1792~11.200A/uS

Độ phân giải: 0.00448A/uS / 0.0448A/uS

Rise Time nhỏ nhất: 25uS (Typ.)

Dòng điện:

Dải: 0~28A / 28~280A

Độ phân giải: 0.00045A / 0.00448A

Đo lường

Điện áp

Dải (5 Digital): 0~60V / 60~600v

Độ phân giải: 0.00100V / 0.0100V

Độ chính xác: ± 0.025% (Giá trị đọc + Dải)

Dòng điện

Dải (5 Digital): 0~28A / 28~280A

Độ phân giải: 0.000448A / 0.00448A

Độ chính xác: ± 0.05% (Giá trị đọc + Dải)

Công suất

Dải (5 Digital): 4000W

Độ chính xác: ± 0.06% (Giá trị đọc + Dải)

Thông số chung

Short Resistance: 0Ω

Short Current lơn nhất: 280A

Điện áp tải ON: 0.4~100V

Điện áp tải OFF: 0~100V

Công suất tiêu thụ: 550VA

Kích thước (HxWxD): 177mm x 440mm x 745mm

Trọng lượng: 29kg

Nhiệt độ: 0~40℃

An toàn & EMC: CE

Option card: GPIB, RS232, USB, LAN

Datasheet

Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi