For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Tải giả điện tử DC PRODIGIT 3366G (6000W, 420A/600V)

Model3366G
Xuất xứTaiwan (Đài Loan)
Bảo hành12 tháng
Giá chưa bao gồm VAT
239,435,980 VND
Giá đã bao gồm VAT
258,590,858 VND
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Công suất: 0~6000W / 0~9000W max

Dòng điện: 0~420A / 0~630A max

Điện áp: 0~600V

Điện áp làm việc nhỏ nhất: 10V @ 420A

Bảo vệ

Bảo vệ quá công suất OPP: 105%

Bảo vệ quá dòng OCP: 104%

Bảo vệ quá áp OVP: 105%

Bảo vệ quá nhiệt OTP: 90℃ ± 5℃

Chế độ CC

Dải: 0~42A / 0~420A

Độ phân giải: 0.000672A / 0.00672A

Độ chính xác: ± 0.05% (Cài đặt + Dải)

Chế độ CR

Dải: 1.4825~85712Ω / 0.02384~1.4285Ω

Độ phân giải: 0.000012S / 0.000024Ω

Độ chính xác: ± 0.2% (Cài đặt + Dải)

Chế độ CV

Dải: 0~60V / 0~600V

Độ phân giải: 0.001V / 0.01V

Độ chính xác: ± 0.05% (Cài đặt + Dải)

Chế độ CP

Dải: 0~600W / 0~6000W

Độ phân giải: 0.0096W / 0.096W

Độ chính xác: ± 0.1% (Cài đặt + Dải)

Chế độ CV + Chế độ CC

Dải: 600V / 420A

Độ phân giải: 0.01V / 0.00672A

Độ chính xác: ± 1.0% (Cài đặt + Dải)

Chế độ CV + Chế độ CP

Dải: 600V / 6000W

Độ phân giải: 0.0096V / 0.096W

Độ chính xác: ± 1.0% (Cài đặt + Dải)

Chế độ Turbo OFF / ON

Chức năng kiểm tra Short/OCP/OPP

Dòng điện lớn nhất: 420A / 630A

Độ chính xác đo: ± 1.0% (Giá trị đọc + Dải)

Short time: 100~10000mS;Continuous / 100~20000mS

Độ chính xác đo: NA / NA

Thời gian OCP (Tstep): 100mS / 20mS

Độ chính xác đo: NA / NA

Thời gian OPP (Tstep): 100mS / 20mS

Độ chính xác đo: NA /NA

Chức năng kiểm tra BMS OFF/ON (Chế độ Turbor OFF) / OFF/ON (Chế độ Turbor ON)

Short time: 100mS~10S/0.05~10mS / 100~1000mS/0.05~10mS

Độ chính xác đo: NA/±0.005mS / NA/±0.005mS

Thời gian OCP (Tstep): 100mS/0.05~10mS;11~1000mS / 20mS/0.05~10mS;11~1000mS

Độ chính xác đo: NA/±0.005mS;±0.2mS / NA/±0.005mS;±0.2mS

Chế độ thử xung điện

Dòng điện xung: 0~630A

Dòng điện thường: 0~315A

Thời gian xung: 10~2000ms

Bước xung: 1~5

Chế độ MPPT

Thuật toán: P&O

Chế độ tải: CV

Khoảng P&O: 1000-60000mS

Độ phân giải: 1000mS

Chế độ Dynamic

Timing:

Thigh & Tlow: 0.010~9.999/99.99/999.9/mS

Độ phân giải: 0.0001/0.01/0.1/1mS

Độ chính xác: 1/10/100/1000 uS+50ppm

Slew rate: 0.02688~1.680A/uS / 0.2688~16.800A/uS

Độ phân giải: 0.00672A/uS / 0.0672A/uS

Rise Time nhỏ nhất: 25uS (Typ.)

Dòng điện:

Dải: 0~42A / 42~420A

Độ phân giải: 0.00067A / 0.0067A

Đo lường

Điện áp

Dải (5 Digital): 0~60V / 60~600v

Độ phân giải: 0.00100V / 0.0100V

Độ chính xác: ± 0.025% (Giá trị đọc + Dải)

Dòng điện

Dải (5 Digital): 0~42A / 42~420A

Độ phân giải: 0.000672A / 0.00672A

Độ chính xác: ± 0.05% (Giá trị đọc + Dải)

Công suất

Dải (5 Digital): 6000W

Độ chính xác: ± 0.06% (Giá trị đọc + Dải)

Thông số chung

Short Resistance: 0Ω

Short Current lơn nhất: 420A

Điện áp tải ON: 0.4~100V

Điện áp tải OFF: 0~100V

Công suất tiêu thụ: 550VA

Kích thước (HxWxD): 177mm x 440mm x 745mm

Trọng lượng: 29kg

Nhiệt độ: 0~40℃

An toàn & EMC: CE

Option card: GPIB, RS232, USB, LAN

Datasheet

Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi