For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Tải giả điện tử DC PRODIGIT 3376G (6000W, 240A/1200V)

Model3376G
Xuất xứTaiwan (Đài Loan)
Bảo hành12 tháng
Giá chưa bao gồm VAT
249,989,530 VND
Giá đã bao gồm VAT
269,988,692 VND
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Công suất: 0~6000W / 0~9000W max

Dòng điện: 0~240A / 0~360A max

Điện áp: 0~1200V

Điện áp làm việc nhỏ nhất: 15V @ 240A

Bảo vệ

Bảo vệ quá công suất OPP: 105%

Bảo vệ quá dòng OCP: 104%

Bảo vệ quá áp OVP: 105%

Bảo vệ quá nhiệt OTP: 90℃ ± 5℃

Chế độ CC

Dải: 0~24A / 0~240A

Độ phân giải: 0.000384A / 0.00384A

Độ chính xác: ± 0.05% (Cài đặt + Dải)

Chế độ CR

Dải: 5~300000Ω / 0.0625~5Ω

Độ phân giải: 0.0000033S / 0.000083341Ω

Độ chính xác: ± 0.2% (Cài đặt + Dải)

Chế độ CV

Dải: 0~120V / 0~1200V

Độ phân giải: 0.002V / 0.02V

Độ chính xác: ± 0.05% (Cài đặt + Dải)

Chế độ CP

Dải: 0~600W / 0~6000W

Độ phân giải: 0.0096W / 0.096W

Độ chính xác: ± 0.1% (Cài đặt + Dải)

Chế độ CV + Chế độ CC

Dải: 1200V / 240A

Độ phân giải: 0.02V / 0.00384A

Độ chính xác: ± 1.0% (Cài đặt + Dải)

Chế độ CV + Chế độ CP

Dải: 1200V / 6000W

Độ phân giải: 0.02V / 0.096W

Độ chính xác: ± 1.0% (Cài đặt + Dải)

Chế độ Turbo OFF / ON

Chức năng kiểm tra Short/OCP/OPP

Dòng điện lớn nhất: 240A / 360A

Độ chính xác đo: ± 1.0% (Giá trị đọc + Dải)

Short time: 100~10000mS;Continuous / 100~20000mS

Độ chính xác đo: NA / NA

Thời gian OCP (Tstep): 100mS / 20mS

Độ chính xác đo: NA / NA

Thời gian OPP (Tstep): 100mS / 20mS

Độ chính xác đo: NA /NA

Chức năng kiểm tra BMS OFF/ON (Chế độ Turbor OFF) / OFF/ON (Chế độ Turbor ON)

Short time: 100mS~10S/0.05~10mS / 100~1000mS/0.05~10mS

Độ chính xác đo: NA/±0.005mS / NA/±0.005mS

Thời gian OCP (Tstep): 100mS/0.05~10mS;11~1000mS / 20mS/0.05~10mS;11~1000mS

Độ chính xác đo: NA/±0.005mS;±0.2mS / NA/±0.005mS;±0.2mS

Chế độ thử xung điện

Dòng điện xung: 0~360A

Dòng điện thường: 0~180A

Thời gian xung: 10~2000ms

Bước xung: 1~5

Chế độ MPPT

Thuật toán: P&O

Chế độ tải: CV

Khoảng P&O: 1000-60000mS

Độ phân giải: 1000mS

Chế độ Dynamic

Timing:

Thigh & Tlow: 0.010~9.999/99.99/999.9/mS

Độ phân giải: 0.0001/0.01/0.1/1mS

Độ chính xác: 1/10/100/1000 uS+50ppm

Slew rate: 0.01536~0.960A/uS / 0.1536~9.600A/uS

Độ phân giải: 0.00384A/uS / 0.0384A/uS

Rise Time nhỏ nhất: 25uS (Typ.)

Dòng điện:

Dải: 0~24A / 24~240A

Độ phân giải: 0.00038A / 0.00384A

Đo lường

Điện áp

Dải (5 Digital): 0~120V / 120~1200v

Độ phân giải: 0.00200V / 0.0200V

Độ chính xác: ± 0.025% (Giá trị đọc + Dải)

Dòng điện

Dải (5 Digital): 0~24A / 24~240A

Độ phân giải: 0.000384A / 0.00384A

Độ chính xác: ± 0.05% (Giá trị đọc + Dải)

Công suất

Dải (5 Digital): 6000W

Độ chính xác: ± 0.06% (Giá trị đọc + Dải)

Thông số chung

Short Resistance: 0.062505Ω

Short Current lơn nhất: 240A

Điện áp tải ON: 1~250V

Điện áp tải OFF: 0~250V

Công suất tiêu thụ: 550VA

Kích thước (HxWxD): 177mm x 440mm x 745mm

Trọng lượng: 29kg

Nhiệt độ: 0~40℃

An toàn & EMC: CE

Option card: GPIB, RS232, USB, LAN

Datasheet

Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi